VIETPEARL TRAVEL & TRADE INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Du Lịch Ngọc Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$37.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104963686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUPBF4C1 |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Số nhà 199, tổ 44, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH NGỌC VIỆT |
| 企业英文名称 | VIETPEARL TRAVEL AND TRADE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 199, tổ 44, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ |
| 电话 | +842438535383 |
| 邮箱 | caohuongll@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $37.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YASHIMA CORP ORATION | 日本 | 3 | $37.4K | 可互换金属模具、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 聚碳酸酯塑料片 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-04-17 | 聚碳酸酯塑料片 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $8.4K |
| 2025-04-17 | 聚碳酸酯塑料片 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $3.3K |
| 2024-04-19 | 聚碳酸酯塑料片 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $10.2K |
| 2024-04-19 | 聚碳酸酯塑料片 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $1.0K |
| 2023-09-29 | 聚碳酸酯塑料片 | YASHIMA CORP ORATION | 日本 | $5.9K |