Safina Nguyen Production Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非合成纤维防水布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ SAFINA NGUYễN
4
进口笔数
5
出口笔数
$292
进口金额
$54.8K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314460840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPE68TYM |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | 27/40/34 Huỳnh Tịnh Của, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAFINA NGUYỄN |
| 企业英文名称 | SAFINA NGUYEN PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 27/40/34 Huỳnh Tịnh Của, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84932062829 |
| 邮箱 | saphinanguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2 | $208 |
| 中国 | 1 | $69 |
| 意大利 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $28.4K |
| 新西兰 | 1 | $16.0K |
| 丹麦 | 2 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $277 | 机织标签、印刷标签 |
| 384e4b88816e10190c72858d3552804e | 1 | $15 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walibuy | 比利时 | 2 | $28.4K | 木制座椅、其他木家具 |
| Premium Patio Furniture | 新西兰 | 1 | $16.0K | 非合成纤维防水布 |
| Ferm Living ApS | 丹麦 | 2 | $10.4K | 非棉装饰品、棉制装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $7 |
| 2026-02-03 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $5 |
| 2026-02-03 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $92 |
| 2026-02-03 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $69 |
| 2026-01-14 | 非织造标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $69 |
| 2025-11-18 | 机织标签 | TRIMCO GROUP TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $35 |
| 2025-10-23 | 金属框架软垫椅 | FERM LIVING | 意大利 | $15 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 非合成纤维防水布 | FERM LIVING APS | 丹麦 | $2.7K |
| 2026-04-04 | 非合成纤维防水布 | FERM LIVING APS | 丹麦 | $2.2K |
| 2026-04-04 | 非合成纤维防水布 | FERM LIVING APS | 丹麦 | $2.3K |
| 2025-12-12 | 非合成纤维防水布 | FERM LIVING APS | 丹麦 | $1.1K |
| 2025-12-12 | 非合成纤维防水布 | FERM LIVING APS | 丹麦 | $2.1K |
| 2023-12-14 | 其他寝具 | WALIBUY | 比利时 | $2.7K |
| 2023-12-14 | 其他寝具 | WALIBUY | 比利时 | $10.3K |
| 2023-12-14 | 其他寝具 | WALIBUY | 比利时 | $1.2K |
| 2023-12-14 | 其他寝具 | WALIBUY | 比利时 | $1.2K |
| 2023-12-14 | 其他寝具 | WALIBUY | 比利时 | $2.7K |