Truong Trinh Vietnam Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 钳子镊子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Trường Trình Việt Nam
143
进口笔数
0
出口笔数
$1.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100855321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVE5GXGF |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | 152A/12 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TRƯỜNG TRÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRUONG TRINH VIET NAM TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 152A/12 Hồ Học Lãm, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84839807025 |
| 传真 | 0839807029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820320 | 钳子镊子 |
| 842420 | 喷枪 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 820150 | 单手修枝剪 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 820210 | 手锯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 121 | $1.07M |
| 中国台湾 | 19 | $78.8K |
| 韩国 | 11 | $20.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai C Mart Tools Co., Ltd. | 中国 | 121 | $1.06M | 钳子镊子、其他电动手工具 |
| C MART HARDWARE CO LTD | 中国台湾 | 19 | $82.5K | 喷枪、单手修枝剪 |
| Chow Wang Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.2K | 手动计量泵 |
| Shanghai C Mart Tools Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $7.1K | 其他电动手工具、手动气泵 |
| Dukshin Corp., Ltd. | 韩国 | 1 | $5.0K | 手动计量泵、发动机泵 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 喷枪 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $668 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $259 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-28 | 手工磨刀石 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $97 |
| 2026-04-28 | 非钢制圆锯片 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-28 | 不可调扳手 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $144 |
| 2026-04-28 | 剪刀及刀片 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-28 | 钳子镊子 | SHANGHAI C MART TOOLS CO LTD | 中国 | $120 |