Kim Nhuang Private Enterprise
越南进口商 · 进口 67 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Kim Nhân Đạo
67
进口笔数
0
出口笔数
$45.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303981182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG447H2S |
| 成立日期 | 2005-09-05 |
| 联系地址 | 11 Lô J8, Đường DD12, Khu phố 4, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM NHÂN ĐẠO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Số 17 Đường D2, KDC Hiệp Thành, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | 0837176344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
| 270112 | 烟煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 64 | $43.76M |
| 澳大利亚 | 2 | $1.68M |
| 南非 | 1 | $387.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b04ce5f6a88bff1cf5613e319bfaecf2 | 22 | $9.66M | ||
| VISA Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $9.62M | 其他煤、高碳铬铁 |
| Ever Forward Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $7.52M | 烟煤、其他煤 |
| ef678cd54aa39348b77e5de781025253 | 5 | $3.04M | ||
| Welhunt International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $2.67M | 其他煤、烟煤 |
| 7f77de28fe7ae6dc4718aec5b1a6051d | 6 | $2.36M | ||
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $1.82M | 烟煤、其他煤 |
| Durban Mining Co., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $1.68M | 烟煤 |
| Millennium Reliance Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $1.12M | 其他煤 |
| Thailand Anthracite Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.10M | 其他煤、无烟煤 |
近期贸易明细
进口(共 67)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $350.6K |
| 2026-04-03 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $350.6K |
| 2026-03-28 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $287.3K |
| 2026-03-16 | 其他煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $369.7K |
| 2026-02-23 | 其他煤 | RCL INDUSTRIAL PRODUCTS PTE LTD | 印度尼西亚 | $3.10M |
| 2026-02-13 | 其他煤 | PT BAHTERA ANDALAN LESTARI INDONESIA | 印度尼西亚 | $259.5K |
| 2026-02-06 | 其他煤 | AGRO ENERGY TRADING PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $559.3K |
| 2026-01-22 | 其他煤 | WELHUNT INTERNATIONAL PTE LTD | 印度尼西亚 | $345.4K |
| 2025-12-30 | 其他煤 | VISA RESOURCES PTE. LTD. | 印度尼西亚 | $284.4K |
| 2025-12-24 | 其他煤 | PT WELHUNT OVERSEAS INDONESIA | 印度尼西亚 | $354.7K |