Quyet Tien Trade Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 初级形态PET
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất - Thương Mại Quyết Tiến
- 邮箱8
17
进口笔数
0
出口笔数
$714.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106392050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3S00JQ |
| 成立日期 | 2013-12-16 |
| 联系地址 | Lô A2 CN5 cụm công nghiệp vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI QUYẾT TIẾN |
| 企业英文名称 | QUYET TIEN TRADE - PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô A2 CN5 cụm công nghiệp vừa và nhỏ Từ Liêm, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842439714291 |
| 邮箱 | quyettienplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390761 | 初级形态PET |
| 847730 | 吹塑机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $628.3K |
| 中国台湾 | 2 | $86.2K |
| 泰国 | 3 | $201 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M International Corp. | 中国 | 4 | $222.4K | 初级形态聚氯乙烯、初级形态PET |
| Jiangsu Faygo Union Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.6K | 橡塑挤出机、吹塑机 |
| Hainan Yisheng Petrochemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.8K | 初级形态PET、初级形态PET(<78ml/g) |
| DEMARK (Changxing) Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.0K | 吹塑机、8477机器零件 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 2 | $86.2K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| Taizhou Huangyan Daelong Mold Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 橡塑模具、8477机器零件 |
| Mahatanee Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $321 | 电力控制板、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 吹塑机 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $30.2K |
| 2025-07-07 | 皮带输送机 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $550 |
| 2025-07-07 | 温控处理设备 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2025-07-07 | 灌装封口机 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-07-07 | 其他橡塑机械 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2025-07-07 | 功能机器零件 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-07-07 | 贱金属盖 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-07-07 | 包装机械 | JIANGSU FAYGO UNION MACHINERY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-01-10 | 非注塑模具 | TAIZHOU HUANGYAN DAELONG MOLD CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-01-10 | 其他塑料制品 | TAIZHOU HUANGYAN DAELONG MOLD CO LTD | 中国 | $7.2K |