Geec Trading & Technical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 电气信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Kỹ Thuật Geec
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
20
进口笔数
4
出口笔数
$34.7K
进口金额
$18.0K
出口金额
2024-02-01
最近进口
2024-07-23
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106632471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6Y68S7W |
| 成立日期 | 2014-09-09 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 261, đường Chiến Thắng, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT GEEC |
| 企业英文名称 | GEEC TRADING AND TECHNICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 270 Chiến Thắng, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84798619999 |
| 邮箱 | info@geec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $26.2K |
| 中国 | 3 | $7.1K |
| 英国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2b6ece77240fded689822cd883f675cc | 2 | $21.9K | ||
| Honeywell International (India) Private Ltd. | 印度 | 15 | $9.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Kingsun Microelectronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 钢铁制非电器零件、其他电路开关装置 |
| All Fire International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 电气信号装置、其他塑料制品 |
| Asenware Ltd. | 中国 | 1 | $610 | 电气信号装置、信号装置零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Assa Abloy Smart Product Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $784 | 非轻质石油、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $904 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $882 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $139 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $154 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $70 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $244 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $775 |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $2.0K |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $1.3K |
| 2024-02-01 | 电气信号装置 | HONEYWELL INTERNATIONAL SDN BHD | 印度 | $402 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-23 | 电气信号装置 | TOYO BRAZING VIETNAM CO LTD | 越南 | $392 |
| 2024-07-22 | 电气信号装置 | Toyo Brazing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $392 |
| 2024-02-01 | 硬质PVC管 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-02-01 | 电力控制板 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2024-02-01 | 高压电涌抑制器 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2024-02-01 | 电气装置零件 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-02-01 | 高压电涌抑制器 | ASSA ABLOY SMART PRODUCT VIETNAM CO LTD | 越南 | $210 |
| 2024-01-26 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $2 |
| 2024-01-26 | 电力控制板 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $8.3K |
| 2024-01-26 | 高压电涌抑制器 | CONG TY TNHH SAN PHAM THONG MINH ASSA ABLOY VIET NAM | 越南 | $5 |