Haiphong Seaproducts Export Import Processing Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng

70
进口笔数
53
出口笔数
$2.28M
进口金额
$6.95M
出口金额
2024-12-30
最近进口
2024-08-02
最近出口
19
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.57M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.3K · 2 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-09进口 $158.8K · 6 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-10进口 $166.1K · 6 笔出口 $126.2K · 2 笔2023-11进口 $317.7K · 8 笔出口 $186.9K · 3 笔2023-12进口 $251.3K · 8 笔出口 $155.4K · 2 笔2024-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $192.9K · 4 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-04进口 $85.6K · 1 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.57M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $736.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.3K · 2 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-09进口 $158.8K · 6 笔出口 $60.8K · 1 笔2023-10进口 $166.1K · 6 笔出口 $126.2K · 2 笔2023-11进口 $317.7K · 8 笔出口 $186.9K · 3 笔2023-12进口 $251.3K · 8 笔出口 $155.4K · 2 笔2024-01进口 $60.0K · 3 笔出口 $192.9K · 4 笔2024-02进口 $31.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 1 笔2024-04进口 $85.6K · 1 笔出口 $34.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.57M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $736.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $48.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201314574
企查查编码QVNSBE9BY1
成立日期2013-10-02
联系地址Số 101 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN HẢI PHÒNG
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ
电话+842253837204
邮箱haiphongspc@gmail.com
传真+842253768439
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020745冻鸭块
200410冷冻马铃薯制品
020230冻去骨牛肉

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
731300钢制围栏丝
160232鸡肉制品
731431镀锌钢丝网
731419非不锈钢机织物
160231火鸡肉制品
160239禽肉制品
190230制备面食
721070涂层钢板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰31$1.06M
土耳其9$349.6K
阿尔及利亚10$268.7K
巴西6$161.1K
匈牙利5$124.4K
美国3$102.5K
印度1$85.6K
比利时2$62.3K
阿根廷2$40.5K
沙特阿拉伯1$23.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港4$3.63M
越南6$1.00M
马来西亚8$377.1K
瓦努阿图8$275.9K
泰国5$251.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wegdam Food Link B.V.波兰21$827.9K冷冻鸡肉块、肉制品及香肠
Richway World Ltd.阿尔及利亚7$187.2K冷冻鸡肉块
GFS International Food土耳其6$169.5K冷冻鸡肉块
Wegdam Food Link B.V.巴西6$161.1K冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块
Gfs International Food波兰4$125.2K冷冻鸡肉块
Wegdam Food Link B.V.匈牙利4$107.2K冷冻鸡肉块、冻鸭块
Henghao Meat Commerce Co., Ltd.阿尔及利亚4$104.5K冷冻鸡肉块、非食用藻类
Wegdam Food Link B.V.美国3$102.5K冷冻鸡肉块、鲜冷无须鳕
Wegdam Food Link B.V.比利时2$62.3K冷冻鸡肉块、冷冻牛杂
Richway World Ltd.波兰3$46.8K冷冻鸡肉块

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港2$3.57M冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块
Richway World Ltd.22$1.41M冷冻鸡肉块
Ultra Faith International Logistics Ltd.越南1$736.8K冷冻鸡肉块、动物副产品
5115517de1b3f1192a8a618609dcc1289$427.5K
Global Export & Import Ltd.瓦努阿图7$265.7K钢制围栏丝、镀锌钢丝网
West Side Co., Ltd.泰国5$251.3K冷冻鸡肉块
Richway World Ltd.越南2$153.6K冷冻鸡肉块
Success Expand Ltd.越南2$59.8K鸡肉制品、冷冻鸡肉块
SUCCESS EXPAND LTD中国香港1$34.2K其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Henghao Meat Commerce Co., Ltd.阿尔及利亚1$22.8K冷冻鸡肉块

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-30冷冻鸡肉块WIPASZ SPOLKA AKCYJNA波兰$24.3K
2024-12-25冷冻鸡肉块WIPASZ SPOLKA AKCYJNA波兰$24.3K
2024-11-06冷冻鸡肉块SHISHI TIANYOU HUACHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD阿根廷$20.2K
2024-10-24冷冻鸡肉块HO YUEN FOOD TRADING LTD阿根廷$20.2K
2024-04-08冻去骨牛肉PREMIUM FOOD EXPORTS印度$30.3K
2024-04-08冻去骨牛肉PREMIUM FOOD EXPORTS印度$55.3K
2024-02-21冷冻马铃薯制品Wegdam Food Link B.V.比利时$8.7K
2024-02-21冷冻马铃薯制品Wegdam Food Link B.V.比利时$23.2K
2024-01-22冷冻鸡肉块SINSHIN TRADING (SMC PVT) LTD波兰$14.0K
2024-01-19冷冻鸡肉块RICHWAY WORLD LTD土耳其$16.9K

出口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-02鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$36.4K
2024-08-02鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$32.8K
2024-08-02鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$354.9K
2024-08-02鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$36.5K
2024-08-02鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$164.7K
2024-08-02禽肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$45.8K
2024-08-02鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD越南$65.7K
2024-05-15鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$22.5K
2024-05-15鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$165.7K
2024-05-15鸡肉制品ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD中国香港$50.2K

相关企业 · 同类产品

Haiphong Seaproducts Export Import Processing Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →