Haiphong Seaproducts Export Import Processing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Biến Xuất Nhập Khẩu Thuỷ Sản Hải Phòng
70
进口笔数
53
出口笔数
$2.28M
进口金额
$6.95M
出口金额
2024-12-30
最近进口
2024-08-02
最近出口
19
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201314574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBE9BY1 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | Số 101 đường Ngô Quyền, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU THUỶ SẢN HẢI PHÒNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ |
| 电话 | +842253837204 |
| 邮箱 | haiphongspc@gmail.com |
| 传真 | +842253768439 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020745 | 冻鸭块 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731419 | 非不锈钢机织物 |
| 160231 | 火鸡肉制品 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 721070 | 涂层钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 31 | $1.06M |
| 土耳其 | 9 | $349.6K |
| 阿尔及利亚 | 10 | $268.7K |
| 巴西 | 6 | $161.1K |
| 匈牙利 | 5 | $124.4K |
| 美国 | 3 | $102.5K |
| 印度 | 1 | $85.6K |
| 比利时 | 2 | $62.3K |
| 阿根廷 | 2 | $40.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 4 | $3.63M |
| 越南 | 6 | $1.00M |
| 马来西亚 | 8 | $377.1K |
| 瓦努阿图 | 8 | $275.9K |
| 泰国 | 5 | $251.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wegdam Food Link B.V. | 波兰 | 21 | $827.9K | 冷冻鸡肉块、肉制品及香肠 |
| Richway World Ltd. | 阿尔及利亚 | 7 | $187.2K | 冷冻鸡肉块 |
| GFS International Food | 土耳其 | 6 | $169.5K | 冷冻鸡肉块 |
| Wegdam Food Link B.V. | 巴西 | 6 | $161.1K | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| Gfs International Food | 波兰 | 4 | $125.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Wegdam Food Link B.V. | 匈牙利 | 4 | $107.2K | 冷冻鸡肉块、冻鸭块 |
| Henghao Meat Commerce Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 4 | $104.5K | 冷冻鸡肉块、非食用藻类 |
| Wegdam Food Link B.V. | 美国 | 3 | $102.5K | 冷冻鸡肉块、鲜冷无须鳕 |
| Wegdam Food Link B.V. | 比利时 | 2 | $62.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻牛杂 |
| Richway World Ltd. | 波兰 | 3 | $46.8K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | 2 | $3.57M | 冷冻鸡肉块、冷冻火鸡肉块 |
| Richway World Ltd. | 22 | $1.41M | 冷冻鸡肉块 | |
| Ultra Faith International Logistics Ltd. | 越南 | 1 | $736.8K | 冷冻鸡肉块、动物副产品 |
| 5115517de1b3f1192a8a618609dcc128 | 9 | $427.5K | ||
| Global Export & Import Ltd. | 瓦努阿图 | 7 | $265.7K | 钢制围栏丝、镀锌钢丝网 |
| West Side Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $251.3K | 冷冻鸡肉块 |
| Richway World Ltd. | 越南 | 2 | $153.6K | 冷冻鸡肉块 |
| Success Expand Ltd. | 越南 | 2 | $59.8K | 鸡肉制品、冷冻鸡肉块 |
| SUCCESS EXPAND LTD | 中国香港 | 1 | $34.2K | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Henghao Meat Commerce Co., Ltd. | 阿尔及利亚 | 1 | $22.8K | 冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-30 | 冷冻鸡肉块 | WIPASZ SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $24.3K |
| 2024-12-25 | 冷冻鸡肉块 | WIPASZ SPOLKA AKCYJNA | 波兰 | $24.3K |
| 2024-11-06 | 冷冻鸡肉块 | SHISHI TIANYOU HUACHEN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 阿根廷 | $20.2K |
| 2024-10-24 | 冷冻鸡肉块 | HO YUEN FOOD TRADING LTD | 阿根廷 | $20.2K |
| 2024-04-08 | 冻去骨牛肉 | PREMIUM FOOD EXPORTS | 印度 | $30.3K |
| 2024-04-08 | 冻去骨牛肉 | PREMIUM FOOD EXPORTS | 印度 | $55.3K |
| 2024-02-21 | 冷冻马铃薯制品 | Wegdam Food Link B.V. | 比利时 | $8.7K |
| 2024-02-21 | 冷冻马铃薯制品 | Wegdam Food Link B.V. | 比利时 | $23.2K |
| 2024-01-22 | 冷冻鸡肉块 | SINSHIN TRADING (SMC PVT) LTD | 波兰 | $14.0K |
| 2024-01-19 | 冷冻鸡肉块 | RICHWAY WORLD LTD | 土耳其 | $16.9K |
出口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-02 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $36.4K |
| 2024-08-02 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $32.8K |
| 2024-08-02 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $354.9K |
| 2024-08-02 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $36.5K |
| 2024-08-02 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $164.7K |
| 2024-08-02 | 禽肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $45.8K |
| 2024-08-02 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 越南 | $65.7K |
| 2024-05-15 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $22.5K |
| 2024-05-15 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $165.7K |
| 2024-05-15 | 鸡肉制品 | ULTRA FAITH INTERNATIONAL LOGISTICS LTD | 中国香港 | $50.2K |