Ngoc Tinh Import Export Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 金刚石砂轮
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngọc Tinh
33
进口笔数
4
出口笔数
$201.4K
进口金额
$5.3K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2026-03-04
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312189417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E6SCQS |
| 成立日期 | 2013-03-18 |
| 联系地址 | 151/28 Hàn Hải Nguyên, Phường 2, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Ngọc Tinh |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151/28 Hàn Hải Nguyên, Phường Minh Phụng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842866864994 |
| 邮箱 | kha8888@gmail.com |
| 传真 | 0862643996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $201.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huaxin Display Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $53.1K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.2K | 金刚石砂轮、非旋转气动手工具 |
| Dongguan Shenghai Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $34.9K | 金刚石砂轮、铁钢罐<50升 |
| Dongguan Juanbo Elec Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.0K | 其他塑料制品、男棉裤 |
| Jiangxi Province Xin Fan Abrasive Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Jiangyin Fimash Superhard Tools Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.3K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.0K | 其他塑料制品、其他娱乐用品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 不锈钢家用制品、非瓷质陶瓷制品 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| BJ Shenzhou Shuma Kejie Jishu | 中国 | 1 | $3.1K | 其他壁纸、假发用加工毛发 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.3K | 针叶木化学浆、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 非旋转气动手工具 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $100 |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-05-28 | 金刚石砂轮 | Dongguan Juanbo Elec-Tech Co., Ltd. | 中国 | $500 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 陶瓷磨轮 | Nittoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-08-13 | 陶瓷磨轮 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-13 | 陶瓷磨轮 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-12-12 | 陶瓷磨轮 | NITTOKU VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |