Nguyen Minh Steel Manufacturing and Trading Corporation
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 焊接方钢管
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Thép Nguyễn Minh
1
进口笔数
16
出口笔数
$20
进口金额
$483.1K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2024-12-13
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301805248 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DJ8EVQ |
| 成立日期 | 1999-09-06 |
| 联系地址 | D6/31 ấp 4, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP NGUYỄN MINH |
| 企业英文名称 | NGUYEN MINH STEEL MANUFACTURING - TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1774 Đường Lê Khả Phiêu, Ấp 55, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842837604540 |
| 邮箱 | nguyenminhbc@gmail.com |
| 传真 | +842837600440 |
| 原始企业状态 | Chờ làm thủ tục phá sản |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 13 | $431.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $51.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 7ced7037fd0ef2825b6b0521c0cfd4e2 | 1 | $20 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | 11 | $390.5K | 焊接方钢管、焊接钢管 |
| Hong Kim Tang Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $34.4K | 镀锌钢丝、乙烯聚合物塑料 |
| AS Van Fencing & Steel | 澳大利亚 | 1 | $20.8K | 焊接方钢管、其他钢铁结构体 |
| Built Com AU Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.0K | 焊接钢管、其他钢铁结构体 |
| Metis Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $17.4K | 镀锌钢丝、焊接钢管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | PET塑料片材 | Paarang Co., Ltd. | 韩国 | $20 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-13 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $18.4K |
| 2024-12-13 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.4K |
| 2024-12-13 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $19.6K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.1K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.6K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $4.5K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2024-12-10 | 焊接方钢管 | C S TRADERS PTY LTD | 澳大利亚 | $17.8K |