DMH International One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN QUốC Tế DMH
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107554723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKA25VUM |
| 成立日期 | 2016-09-05 |
| 联系地址 | Số 2 Dãy C, Ngõ 252, Đường Lương Thế Vinh (Khu nhà ở Quốc Hội), Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN QUỐC TẾ DMH |
| 企业英文名称 | DMH INTERNATIONAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Dãy C, Ngõ 252, Đường Lương Thế Vinh (Khu nhà ở Quốc Hội), Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1910 - Sản xuất than cốc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84942565679 |
| 邮箱 | dmh.interco@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $3.65M |
| 马来西亚 | 14 | $120.0K |
| 印度 | 5 | $76.9K |
| 法国 | 2 | $49.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SNF (China) Flocculant Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.98M | 其他丙烯酸聚合物、其他多硫化物 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $203.9K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| AQUASTAR H2O CORP | 中国台湾 | 1 | $201.7K | 聚合物离子交换剂 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $186.8K | 其他食品制剂、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Pingxiang Mingrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $132.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $117.5K | 婴儿车、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.2K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
| SEFAR FABRICATION (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.1K | 其他工业用纺织品、工业用纺织品 |
| 1e2db81dc98ee8c202b5c6604f747aea | 2 | $13.6K | ||
| d9c9346dbd70908aed0bcd0807f5ba35 | 1 | $12.0K |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-24 | 安全阀 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-24 | 安全阀 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $999 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶管 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 安全阀 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 机械零件 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $119 |