Truong Giang Import Export & Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 262 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRườNG GIANG
262
进口笔数
6
出口笔数
$2.20M
进口金额
$144.2K
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-08-03
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201753194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8KQVH7 |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 2 (nhà bà Vũ Thị Yến), Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRƯỜNG GIANG |
| 企业英文名称 | TRUONG GIANG IMPORT EXPORT AND TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 2 (nhà bà Vũ Thị Yến), Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84912121473 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851310 | 便携式电灯 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851631 | 电吹风 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 940511 | LED灯具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 261 | $2.20M |
| 越南 | 1 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $144.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 218 | $1.89M | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Haining Tianhong Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 25 | $144.5K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Jiangyin Yuyuan International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.7K | 非泡沫塑料片、合成纤维油布 |
| Tonglu Zhizi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $63.2K | 玩具模型、非办公金属家具 |
| Zhejiang Fonyi New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.5K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Weifang Jincheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 针叶木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Linyi Fobao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Guangdong Yidu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.7K | 自粘塑料片、自粘塑料卷 |
| Shandong Greencity New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $144.2K | 便携式电灯、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 262)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 非LED吊灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $310 |
| 2023-09-22 | LED光伏照明装置 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $675 |
| 2023-09-22 | 非LED枝形吊灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $350 |
| 2023-09-22 | 可互换冲压工具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-09-22 | 发光二极管灯具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $310 |
| 2023-09-22 | 发光二极管灯具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $330 |
| 2023-09-22 | 光敏半导体二极管 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $32 |
| 2023-09-22 | 非LED枝形吊灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $286 |
| 2023-09-22 | 非LED枝形吊灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $194 |
| 2023-09-22 | 发光二极管灯具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $350 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-03 | 便携式电灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-03 | 其他电气设备 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $9.6K |
| 2023-08-03 | 其他风扇 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $147 |
| 2023-08-03 | 便携式电灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-08-03 | 便携式电灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-08-03 | 便携式电灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-08-03 | 非LED台灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $140 |
| 2023-08-03 | 非LED电灯装置 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $270 |
| 2023-08-03 | 非LED吊灯 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $800 |
| 2023-08-03 | 非LED灯具 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.7K |