VIETNAM EEL IMPORT & EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRANG TRí NộI THấT OTP
1
进口笔数
0
出口笔数
$22.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400907780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK4BM5G |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 41/2, phố Vọng, Phường Bạch Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRANG TRÍ NỘI THẤT OTP |
| 企业英文名称 | VIETNAM EEL IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 41/2, phố Vọng, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84912289833 |
| 邮箱 | info.otpac@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $22.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $22.3K | 纸手帕毛巾、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-01-21 | 木材锯床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $450 |
| 2025-01-21 | 其他木工机床 | GUANGXI HUI ZHAN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $800 |