HUNG VIET WOOD COMPANY LIMITED

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他木制品

越南 · 在业

0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 22 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 18 笔

工商档案

企业注册号0801324239
企查查编码QVN46UNQ0D
成立日期2020-05-21
联系地址Thị tứ Hồng Hưng, Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN GỖ VIỆT HƯNG
企业英文名称VIET HUNG WOOD PROCESSING IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thị tứ Hồng Hưng, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng
经营范围Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
电话+84376411229
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
442199其他木制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国104$0

近期贸易明细

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-30XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-27XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-24XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-22XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-20XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-17XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-16XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-16XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0
2026-07-16XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED .BPWOOD Ltd.美国$0

相关企业 · 同类产品

HUNG VIET WOOD COMPANY LIMITED 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →