HUNG VIET WOOD COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2026-07-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801324239 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN46UNQ0D |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | Thị tứ Hồng Hưng, Xã Gia Phúc, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CHẾ BIẾN GỖ VIỆT HƯNG |
| 企业英文名称 | VIET HUNG WOOD PROCESSING IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thị tứ Hồng Hưng, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84376411229 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 104 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-27 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-24 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-22 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-20 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-17 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-16 | XXXXXXXXXXXXXXXXX KD HT GESSO PRIMED . | BPWOOD Ltd. | 美国 | $0 |