Nam Thanh International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Nam Thành
- 邮箱4
93
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102746742 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2MMTWS |
| 成立日期 | 2008-05-14 |
| 联系地址 | Số 70, ngõ 162, phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NAM THÀNH |
| 企业英文名称 | NAM THANH INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 70, ngõ 162, phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1520 - Sản xuất giày dép |
| 电话 | +842435631396 |
| 传真 | 045631396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 43 | $1.86M |
| 日本 | 45 | $1.31M |
| 新西兰 | 3 | $53.2K |
| 马来西亚 | 2 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.86M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Naturelab Co., Ltd. | 日本 | 24 | $981.7K | 洗发剂、其他护发品 |
| Velk Trading Corporation | 日本 | 18 | $232.2K | 化妆粉、唇部化妆品 |
| VELK TRADING CORP | 日本 | 3 | $93.6K | 唇部化妆品、眼妆品 |
| 49f102986a2c13ee9d9a14f2f6d705a0 | 3 | $53.2K | ||
| IFFCO (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $13.4K | 盥洗皂制品、其他形状肥皂 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $680 |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $680 |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 25-70克非织造布 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $156 |
| 2026-04-14 | 卫生用品 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $7.6K |