NAM ANH IMPORT EXPORT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và KINH DOANH THươNG MạI NAM ANH
3
进口笔数
0
出口笔数
$60.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-01
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110481560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJ6XRFG |
| 成立日期 | 2023-09-20 |
| 联系地址 | Số 39 phố Hàng Buồm, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH IMPORT EXPORT AND BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 39 phố Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0949900558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 190300 | 木薯食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $60.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $60.2K | 3公斤内红茶、3公斤内绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 纯蔗糖 | CHA THAI INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $243 |
| 2025-08-01 | 其他加工水果 | CHA THAI INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $850 |
| 2025-08-01 | 3公斤内绿茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $298 |
| 2025-08-01 | 3公斤内绿茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 3公斤内红茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $612 |
| 2025-08-01 | 3公斤内红茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $284 |
| 2025-08-01 | 3公斤内绿茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $172 |
| 2025-08-01 | 3公斤内绿茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO.,LTD | 泰国 | $612 |
| 2025-08-01 | 木薯食品制剂 | Cha Thai International Co., Ltd. | 泰国 | $214 |
| 2025-08-01 | 3公斤内红茶 | CHA THAI INTERNATIONAL CO LTD | 泰国 | $71 |