Viet Duc Uten Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Uten Việt - Đức
59
进口笔数
0
出口笔数
$3.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106470446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHNBW348 |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Số 8 Phố An Trạch, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN UTEN VIỆT - ĐỨC |
| 企业英文名称 | VIET - DUC UTEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27 Phố An Trạch, tổ 16, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | 02437478845 |
| 邮箱 | pkt.uten@gmail.com |
| 官网 | uten.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $3.88M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.58M | 水净化机械、其他电气开关 |
| Gacia Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 4 | $291.8K | 自动断路器、电器装置零件 |
| Zhongshan Uten Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-17 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $314 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-17 | 其他电气开关 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-06-17 | 电器装置零件 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $358 |
| 2026-06-17 | 1000伏以下插头插座 | Zhongshan Guangqin Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |