Nam Khang Materials Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 泡沫橡胶板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VậT Tư NAM KHANG
21
进口笔数
3
出口笔数
$348.9K
进口金额
$15.0K
出口金额
2025-04-09
最近进口
2025-08-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603644200 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KMS61T |
| 成立日期 | 2019-05-20 |
| 联系地址 | Số 479A, tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP LẠNH NAM KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 479A, tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84915508879 |
| 邮箱 | info@namkhangco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $348.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Strong Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $281.2K | 泡沫橡胶板、PVC泡沫板 |
| Shanghai Tonsum International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.6K | 泡沫橡胶板、胶粘填料 |
| Shanghai Binge Electromechanical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $120 | 乙烯聚合物塑料、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intl Bridal Group Ltd. | 越南 | 3 | $15.0K | 染色聚酯布、人造纤维花边 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-09 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $254 |
| 2025-04-09 | PVC泡沫板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2025-04-09 | PVC泡沫板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2025-04-09 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $232 |
| 2025-04-09 | PVC泡沫板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $430 |
| 2025-04-09 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-04-09 | PVC泡沫板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $337 |
| 2025-04-09 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-01-03 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $212 |
| 2025-01-03 | 泡沫聚氯乙烯板 | SHANGHAI STRONG TRADING CO LTD | 中国 | $112 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 空调机零件 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $330 |
| 2025-08-06 | 非窗式空调机 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $5.1K |
| 2025-08-06 | 其他电气设备 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $291 |
| 2025-07-30 | 铜合金管件 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $36 |
| 2025-07-30 | 铜合金管件 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $69 |
| 2025-07-24 | 铜合金管件 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $47 |
| 2025-07-24 | 其他电气设备 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $292 |
| 2025-07-24 | 非窗式空调机 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $3.4K |
| 2025-07-24 | 空调机零件 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $331 |
| 2025-07-24 | 非窗式空调机 | INTL BRIDAL GROUP LTD | 越南 | $5.1K |