Phuong Thao Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 体育器材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV PHươNG THảO LOGISTICS
321
进口笔数
0
出口笔数
$5.25M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900881446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJW1BWY7 |
| 成立日期 | 2021-10-13 |
| 联系地址 | Số 29A, đường Phan Huy Chú, Khối Cửa Nam, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV PHƯƠNG THẢO LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PHUONG THAO LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29A, đường Phan Huy Chú, Khối Cửa Nam, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84375172910 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950691 | 体育器材 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 670290 | 非塑料人造花果 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 940421 | 发泡床垫 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 321 | $5.25M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 160 | $2.81M | 体育器材、金属切割锯 |
| Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 146 | $2.18M | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $175.9K | 金属加工机刀、其他塑料制品 |
| Guangxi Shunman International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $67.0K | 发饰、女式针织外套 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.3K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-13 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-13 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-13 | 泵及压缩机零件 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2025-04-13 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-13 | 塑料管 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-04-13 | 可互换钻具 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-04-13 | 非数控铣床 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-13 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-04-13 | 金属切割锯 | GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-04-09 | 金属切割锯 | GUANGXI JIN YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $960 |