Phuong Thao Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 体育器材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV PHươNG THảO LOGISTICS

321
进口笔数
0
出口笔数
$5.25M
进口金额
$0
出口金额
2025-04-13
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $442.5K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $221.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $386.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $347.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $442.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $150.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $207.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $292.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $221.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $77.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $161.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $256.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $247.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $167.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $225.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $386.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $337.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $347.1K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $442.5K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $279.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $175.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $360.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900881446
企查查编码QVNJW1BWY7
成立日期2021-10-13
联系地址Số 29A, đường Phan Huy Chú, Khối Cửa Nam, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV PHƯƠNG THẢO LOGISTICS
企业英文名称PHUONG THAO LOGISTICS ONE MEMBER COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 29A, đường Phan Huy Chú, Khối Cửa Nam, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84375172910
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950691体育器材
841320手动计量泵
670290非塑料人造花果
846150金属切割锯
392690其他塑料制品
732399其他钢铁家用品
820810金属加工机刀
940421发泡床垫
961610化妆喷雾器
940429其他材料床垫

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国321$5.25M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Guangxu International Trading Co., Ltd.中国160$2.81M体育器材、金属切割锯
Guangxi Pingxiang Shengjia Import & Export Co., Ltd.中国146$2.18M其他塑料制品、体育器材
Guangxi Jin Yuan International Trade Co., Ltd.中国9$175.9K金属加工机刀、其他塑料制品
Guangxi Shunman International Trade Co., Ltd.中国4$67.0K发饰、女式针织外套
Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd.中国1$9.3K真空瓶及零件、不锈钢家用制品
Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd.中国1$1.4K汽车座椅零件、家具配件

近期贸易明细

进口(共 321)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-13金属切割锯GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.8K
2025-04-13金属切割锯GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-04-13泵及压缩机零件GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$750
2025-04-13金属切割锯GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-04-13塑料管GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$375
2025-04-13可互换钻具GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$160
2025-04-13非数控铣床GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$1.5K
2025-04-13其他钢铁制品GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$500
2025-04-13金属切割锯GUANGXI GUANGXU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$2.7K
2025-04-09金属切割锯GUANGXI JIN YUAN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$960

相关企业 · 同类产品

Phuong Thao Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →