NTH Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 卤钨灯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nth Việt Nam
31
进口笔数
0
出口笔数
$377.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106250578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJM62SSC |
| 成立日期 | 2013-07-31 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 104, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NTH VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 104, phố Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84904787666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 20 | $181.5K |
| 德国 | 18 | $144.0K |
| 中国 | 4 | $27.1K |
| 中国台湾 | 3 | $9.2K |
| 日本 | 1 | $8.6K |
| 列支敦士登 | 2 | $3.7K |
| 捷克 | 1 | $1.5K |
| 英国 | 1 | $1.3K |
| 俄罗斯 | 1 | $528 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lamps Worldwide s.r.o. | 斯洛伐克 | 16 | $294.1K | 卤钨灯、放电灯 |
| Best Light S.r.l. | 意大利 | 2 | $34.3K | 卤钨灯、紫外线红外线灯 |
| Koto Electric Co., Ltd. | 日本 | 4 | $22.0K | 放电灯、卤钨灯 |
| Fly Dragon Lighting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | LED照明装置、非LED电灯装置 |
| LITE PUTER ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $9.2K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $3.7K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| KUPO Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 单相交流电机、泵及压缩机零件 |
| Tai-Zhou Unison Entertainment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $498 | 摄影支架、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 卤钨灯 | BEST LIGHT SRL | 德国 | $9.6K |
| 2026-03-31 | 卤钨灯 | BEST LIGHT SRL | 墨西哥 | $13.4K |
| 2025-12-21 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 墨西哥 | $5.6K |
| 2025-12-21 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 德国 | $6.1K |
| 2025-09-14 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 德国 | $7.1K |
| 2025-09-14 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 墨西哥 | $5.5K |
| 2025-07-07 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 中国 | $311 |
| 2025-07-07 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 中国 | $260 |
| 2025-07-07 | 卤钨灯 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 中国 | $597 |
| 2025-07-07 | 静止变流器 | LAMPS WORLDWIDE S.R.O. | 中国 | $2.7K |