Viet Cement Group Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT CEMENT GROUP
- 邮箱3
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$10.04M
出口金额
—
最近进口
2023-12-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109060416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM75R5X5 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Skyland, N03 Đường Nguyễn Bá Khoản, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT CEMENT GROUP |
| 企业英文名称 | VIET CEMENT GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà Skyland, N03 Đường Nguyễn Bá Khoản, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | 0983085788 |
| 邮箱 | vietcementcompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 22 | $9.01M |
| 越南 | 4 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spassktsement | 俄罗斯 | 13 | $5.76M | 含金属残渣、氟石≤97% |
| JSC SpasskCement | 俄罗斯 | 9 | $3.24M | 水泥熟料 |
| SpasskCement Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $1.03M | 水泥熟料 |
| SpasskCement Joint Stock Co. | 越南 | 2 | $3 | 水泥熟料 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 水泥熟料 | Spassktsement | 俄罗斯 | $1.1K |
| 2023-12-18 | 水泥熟料 | SPASSKCEMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2023-12-18 | 水泥熟料 | SPASSKCEMENT JOINT STOCK CO | 越南 | $1 |
| 2023-10-03 | 水泥熟料 | Spassktsement | 俄罗斯 | $386.3K |
| 2023-09-28 | 水泥熟料 | Spassktsement | 俄罗斯 | $385.8K |
| 2023-09-18 | 水泥熟料 | JOINT STOCK CO SPASSKCEMENT | 俄罗斯 | $350.0K |
| 2023-09-15 | 水泥熟料 | JOINT STOCK CO SPASSKCEMENT | 俄罗斯 | $350.0K |
| 2023-09-13 | 水泥熟料 | Spassktsement | 俄罗斯 | $381.7K |
| 2023-09-04 | 水泥熟料 | Spassktsement | 俄罗斯 | $381.8K |
| 2023-08-23 | 水泥熟料 | JOINT STOCK CO SPASSKCEMENT | 俄罗斯 | $364.6K |