Phuong Dong Trading Investment & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Phát Triển Công Nghệ Phương Đông
- 邮箱1
- Facebook1
17
进口笔数
0
出口笔数
$168.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106807393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3M8Q1YG |
| 成立日期 | 2015-03-31 |
| 联系地址 | Chùa Nhĩ, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | PHUONG DONG TRADING INVESTMENT AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Chùa Nhĩ, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84976387388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $168.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Skeily Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.5K | 其他电气设备 |
| Nanjing Bestview Laser S&T Co., Ltd. | 中国 | 3 | $42.2K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| SKEILY TECHNOLOGY LTD. | 中国香港 | 5 | $39.4K | 其他医疗器具 |
| Skeily Technology Ltd. | 中国 | 2 | $26.3K | 其他电气设备、其他医疗器具 |
| Beijing Superlaser Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| a19904c988b40b2fddc570d0ec69f702 | 1 | $3.8K |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | — | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-09 | 其他医疗器具 | SKEILY TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | SKEILY TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $2.7K |
| 2026-03-19 | 其他医疗器具 | SKEILY TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-28 | 其他医疗器具 | SKEILY TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $7.9K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-04 | 其他医疗器具 | NANJING BESTVIEW LASER S & T CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | SKEILY TECHNOLOGY LTD. | 中国 | $10.6K |