Hoan Khue Film Production Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他磁介质

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Phim Hoan Khuê

64
进口笔数
7
出口笔数
$526.6K
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-24
最近出口
27
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $87.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2024-12进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $56.8K · 1 笔2025-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.1K · 3 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-02进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $65.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.6K · 3 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $34.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2024-12进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $18.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $260 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $460 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-09进口 $5.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.7K · 1 笔出口 $56.8K · 1 笔2025-12进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $18.2K · 4 笔出口 $1.0K · 1 笔2026-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303794640
企查查编码QVNQ58760J
成立日期2005-05-10
联系地址24A Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PHIM HOAN KHUÊ
企业英文名称HOAN KHUE FILM PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址24A Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thủ tục để được cấp giấy phép hợp tác, liên hoan sản xuất phim, cung cấp dịch vụ sản xuất phim cho tổ chức, cá nhân nước ngoài theo quy định tại Luật Điện ảnh và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện ảnh ngày 18 tháng 6 năm 2009; Nghị định số 54/2010/NĐ-CP ngày 21 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện ảnh ngày 29 tháng 6 năm 2006; và Thông tư 11/2011/TT-BVHTTDL ngày 19/9/2011 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về hướng dẫn một số quy định liên quan đến thủ tục hành chính trong lĩnh vực điện ảnh. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842839209890
邮箱thephong@hkfilm.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本107.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852329其他磁介质
852859非CRT显示器
847170存储单元
852351固态存储设备
853932放电灯
392059丙烯酸塑料板
854442带接头绝缘电线
900791电影摄影机零件
761699其他铝制品
852990通信设备零件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
900710电影摄影机
900791电影摄影机零件
852859非CRT显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$280.1K
日本19$80.5K
英国9$54.2K
美国11$53.5K
泰国5$27.7K
欧盟2$13.1K
中国12$8.6K
墨西哥3$2.9K
新加坡2$2.6K
澳大利亚1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$60.8K
美国3$5.1K
新加坡1$5.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARRI Asia Pte. Ltd.新加坡5$141.7K非LED电灯装置、固态存储设备
ARRI ASIA LTD中国香港2$89.1K照相机零件、电力控制板
B&H Photo Video美国17$54.1K存储单元、固态存储设备
Creative Video Productions Ltd.英国4$52.0K已装配物镜、其他电视摄像机
Koto Electric Co., Ltd.日本5$47.5K放电灯、卤钨灯
Cinevision Solutions GmbH德国1$33.5K1000伏以下插头插座、卤钨灯
B&H Photo-Video美国10$32.7K其他磁介质、存储单元
Panther GmbH德国3$17.0K机械零件、其他铝制品
ROSCOLAB LIMITED英国2$16.1KPET塑料片材、聚酯塑料片材
Above All Lighting & Bulbs Inc.英国1$14.6K1000伏以下插头插座、其他电路开关装置

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARRI ASIA LTD中国香港3$60.8K电影摄影机零件、照相机零件
ARRI Asia Pte. Ltd.新加坡1$5.0K电视数码摄像机、灯具零件
B&H Photo Video美国1$3.4K电影摄影机零件、存储单元
MLogic LLC美国1$1.5K其他媒体、电力控制板
Magstor美国1$200存储单元、电力控制板

近期贸易明细

进口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21存储单元B&H Photo Video泰国$1.4K
2026-04-21存储单元B&H Photo Video泰国$1.4K
2026-04-20存储单元B&H Photo-Video泰国$8.4K
2026-04-20其他磁介质B&H Photo Video日本$2.9K
2026-04-20其他磁介质B&H Photo Video日本$2.9K
2026-04-20存储单元B&H Photo-Video泰国$8.4K
2026-03-19其他光学元件Creative Video Productions Ltd.英国$10.6K
2026-03-17电影摄影机零件Panther GmbH德国$2.3K
2026-03-17钢制编织带Panther GmbH德国$442
2026-03-17带接头绝缘电线Panther GmbH德国$1.1K

出口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24电影摄影机零件ARRI ASIA LTD中国香港$1.0K
2025-11-22电影摄影机ARRI ASIA LTD中国香港$56.8K
2025-08-07电影摄影机零件ARRI ASIA LTD中国香港$3.0K
2024-11-28电力控制板Magstor美国$200
2024-08-05非CRT显示器B&H Photo Video美国$3.4K
2024-01-23电影摄影机ARRI Asia Pte. Ltd.新加坡$5.0K
2023-06-07电力控制板MLogic LLC美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

Hoan Khue Film Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →