Hoan Khue Film Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他磁介质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Phim Hoan Khuê
64
进口笔数
7
出口笔数
$526.6K
进口金额
$70.9K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-24
最近出口
27
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303794640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ58760J |
| 成立日期 | 2005-05-10 |
| 联系地址 | 24A Trần Bình Trọng, Phường 5, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT PHIM HOAN KHUÊ |
| 企业英文名称 | HOAN KHUE FILM PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 24A Trần Bình Trọng, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện thủ tục để được cấp giấy phép hợp tác, liên hoan sản xuất phim, cung cấp dịch vụ sản xuất phim cho tổ chức, cá nhân nước ngoài theo quy định tại Luật Điện ảnh và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Điện ảnh ngày 18 tháng 6 năm 2009; Nghị định số 54/2010/NĐ-CP ngày 21 tháng 5 năm 2010 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Điện ảnh ngày 29 tháng 6 năm 2006; và Thông tư 11/2011/TT-BVHTTDL ngày 19/9/2011 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về hướng dẫn một số quy định liên quan đến thủ tục hành chính trong lĩnh vực điện ảnh. Đối với những hàng hóa thuộc diện quản lý chuyên ngành, Doanh nghiệp chỉ được thực hiện quyền phân phối sau khi được cơ quan quản lý chuyên ngành cấp giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương và/hoặc đủ điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 5912 - Hoạt động hậu kỳ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842839209890 |
| 邮箱 | thephong@hkfilm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 107.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852329 | 其他磁介质 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 853932 | 放电灯 |
| 392059 | 丙烯酸塑料板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 900710 | 电影摄影机 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $280.1K |
| 日本 | 19 | $80.5K |
| 英国 | 9 | $54.2K |
| 美国 | 11 | $53.5K |
| 泰国 | 5 | $27.7K |
| 欧盟 | 2 | $13.1K |
| 中国 | 12 | $8.6K |
| 墨西哥 | 3 | $2.9K |
| 新加坡 | 2 | $2.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $60.8K |
| 美国 | 3 | $5.1K |
| 新加坡 | 1 | $5.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARRI Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $141.7K | 非LED电灯装置、固态存储设备 |
| ARRI ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $89.1K | 照相机零件、电力控制板 |
| B&H Photo Video | 美国 | 17 | $54.1K | 存储单元、固态存储设备 |
| Creative Video Productions Ltd. | 英国 | 4 | $52.0K | 已装配物镜、其他电视摄像机 |
| Koto Electric Co., Ltd. | 日本 | 5 | $47.5K | 放电灯、卤钨灯 |
| Cinevision Solutions GmbH | 德国 | 1 | $33.5K | 1000伏以下插头插座、卤钨灯 |
| B&H Photo-Video | 美国 | 10 | $32.7K | 其他磁介质、存储单元 |
| Panther GmbH | 德国 | 3 | $17.0K | 机械零件、其他铝制品 |
| ROSCOLAB LIMITED | 英国 | 2 | $16.1K | PET塑料片材、聚酯塑料片材 |
| Above All Lighting & Bulbs Inc. | 英国 | 1 | $14.6K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARRI ASIA LTD | 中国香港 | 3 | $60.8K | 电影摄影机零件、照相机零件 |
| ARRI Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.0K | 电视数码摄像机、灯具零件 |
| B&H Photo Video | 美国 | 1 | $3.4K | 电影摄影机零件、存储单元 |
| MLogic LLC | 美国 | 1 | $1.5K | 其他媒体、电力控制板 |
| Magstor | 美国 | 1 | $200 | 存储单元、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 存储单元 | B&H Photo Video | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 存储单元 | B&H Photo Video | 泰国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 存储单元 | B&H Photo-Video | 泰国 | $8.4K |
| 2026-04-20 | 其他磁介质 | B&H Photo Video | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 其他磁介质 | B&H Photo Video | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 存储单元 | B&H Photo-Video | 泰国 | $8.4K |
| 2026-03-19 | 其他光学元件 | Creative Video Productions Ltd. | 英国 | $10.6K |
| 2026-03-17 | 电影摄影机零件 | Panther GmbH | 德国 | $2.3K |
| 2026-03-17 | 钢制编织带 | Panther GmbH | 德国 | $442 |
| 2026-03-17 | 带接头绝缘电线 | Panther GmbH | 德国 | $1.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 电影摄影机零件 | ARRI ASIA LTD | 中国香港 | $1.0K |
| 2025-11-22 | 电影摄影机 | ARRI ASIA LTD | 中国香港 | $56.8K |
| 2025-08-07 | 电影摄影机零件 | ARRI ASIA LTD | 中国香港 | $3.0K |
| 2024-11-28 | 电力控制板 | Magstor | 美国 | $200 |
| 2024-08-05 | 非CRT显示器 | B&H Photo Video | 美国 | $3.4K |
| 2024-01-23 | 电影摄影机 | ARRI Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $5.0K |
| 2023-06-07 | 电力控制板 | MLogic LLC | 美国 | $1.5K |