Tien Giang Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 950 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Lương Thực Tiền Giang

7
进口笔数
950
出口笔数
$99.5K
进口金额
$166.15M
出口金额
2024-03-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
173
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $583.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $864.7K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.12M · 24 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $728.0K · 10 笔2024-03进口 $82.2K · 5 笔出口 $3.68M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.79M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $670.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.76M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $487.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $441.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $503.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $777.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $827.0K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.76M · 59 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.49M · 42 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.31M · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $583.9K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.54M · 31 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $864.7K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.05M · 23 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $20.12M · 24 笔2024-02进口 $16.4K · 1 笔出口 $728.0K · 10 笔2024-03进口 $82.2K · 5 笔出口 $3.68M · 24 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.79M · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $230.8K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $670.1K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.37M · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $239.9K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.76M · 22 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $332.2K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $487.1K · 15 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.62M · 21 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $439.5K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $293.4K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $441.7K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $503.0K · 17 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $777.6K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $827.0K · 24 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.68M · 21 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.99M · 37 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.76M · 59 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.94M · 30 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.49M · 42 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.31M · 34 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 16 笔

工商档案

企业注册号0300613198-009
企查查编码QVNP14NXPQ
成立日期2006-06-07
联系地址Số 256, Khu phố 2, Phường 10, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LƯƠNG THỰC TIỀN GIANG
企业英文名称TIEN GIANG FOOD COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 256, Khu phố 2, Phường Trung An, Đồng Tháp
经营范围Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02733855470
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
960340油漆刷及滚筒

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6$98.7K
中国1$831

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南691$103.95M
菲律宾85$29.52M
泰国14$19.29M
中国16$3.30M
马来西亚39$2.25M
新加坡3$454.6K
阿联酋6$125.4K
南非7$99.1K
MP4$80.8K
新西兰3$77.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Genpro International Inc.越南6$98.7K碾磨大米
KMHB International Trading Ltd.中国1$831化妆刷、静止变流器

下游采购商(共 173)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.新加坡52$14.23M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Danpac Consumer Goods Trading菲律宾34$4.43M印花聚酯布、其他木家具
Padiberas Nasional Berhad (Bernas)马来西亚58$3.06M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
Prime Commodities Co., Ltd.越南19$1.63M金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米
Sharif Hashan Ali Trading LLC阿联酋44$1.28M碾磨大米、其他食品制剂
Genpro International Inc.越南64$1.16M碾磨大米
TOP CANAL TRADING (HK) CO中国香港48$1.03M碾磨大米、碎米
Vinssa Enterprises Ltd.越南55$915.0K碾磨大米
Grand Mart Trading W.L.L.越南20$752.8K碾磨大米
National Ship Chandlers (Natal)澳大利亚25$380.7K碾磨大米、甜饼干

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-26碾磨大米GENPRO INTERNATIONAL INC越南$16.4K
2024-03-15碾磨大米Genpro International Inc.越南$14.3K
2024-03-15碾磨大米GENPRO INTERNATIONAL INC越南$1.4K
2024-03-15碾磨大米Genpro International Inc.越南$715
2024-03-15碾磨大米Genpro International Inc.越南$14.3K
2024-03-15碾磨大米Genpro International Inc.越南$715
2024-03-15碾磨大米Genpro International Inc.越南$1.4K
2024-03-13碾磨大米GENPRO INTERNATIONAL INC越南$14.3K
2024-03-13碾磨大米GENPRO INTERNATIONAL INC越南$1.4K
2024-03-13碾磨大米GENPRO INTERNATIONAL INC越南$14.3K

出口(共 950)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26碾磨大米Sharif Hashan Ali Trading LLC阿联酋$14.9K
2026-06-23碾磨大米National Ship Chandlers (Natal)南非$14.6K
2026-06-16碾磨大米Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd.菲律宾$295.0K
2026-06-11碾磨大米THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED.泰国$59.8K
2026-06-11碾磨大米National Ship Chandlers (Natal)南非$12.2K
2026-06-11碾磨大米Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd.菲律宾$165.2K
2026-06-11碾磨大米THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED.泰国$14.6K
2026-06-11碾磨大米THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED.泰国$42.9K
2026-06-10碾磨大米ORMASH IMPORT & MARKETING LTD以色列$14.8K
2026-06-09碾磨大米Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd.菲律宾$236.0K

相关企业 · 同类产品

Tien Giang Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →