Tien Giang Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 950 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Lương Thực Tiền Giang
7
进口笔数
950
出口笔数
$99.5K
进口金额
$166.15M
出口金额
2024-03-26
最近进口
2026-06-26
最近出口
2
供应商数
173
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300613198-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP14NXPQ |
| 成立日期 | 2006-06-07 |
| 联系地址 | Số 256, Khu phố 2, Phường 10, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LƯƠNG THỰC TIỀN GIANG |
| 企业英文名称 | TIEN GIANG FOOD COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 256, Khu phố 2, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02733855470 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 960340 | 油漆刷及滚筒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $98.7K |
| 中国 | 1 | $831 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 691 | $103.95M |
| 菲律宾 | 85 | $29.52M |
| 泰国 | 14 | $19.29M |
| 中国 | 16 | $3.30M |
| 马来西亚 | 39 | $2.25M |
| 新加坡 | 3 | $454.6K |
| 阿联酋 | 6 | $125.4K |
| 南非 | 7 | $99.1K |
| MP | 4 | $80.8K |
| 新西兰 | 3 | $77.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Genpro International Inc. | 越南 | 6 | $98.7K | 碾磨大米 |
| KMHB International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $831 | 化妆刷、静止变流器 |
下游采购商(共 173)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 52 | $14.23M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Danpac Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 34 | $4.43M | 印花聚酯布、其他木家具 |
| Padiberas Nasional Berhad (Bernas) | 马来西亚 | 58 | $3.06M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Prime Commodities Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.63M | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| Sharif Hashan Ali Trading LLC | 阿联酋 | 44 | $1.28M | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Genpro International Inc. | 越南 | 64 | $1.16M | 碾磨大米 |
| TOP CANAL TRADING (HK) CO | 中国香港 | 48 | $1.03M | 碾磨大米、碎米 |
| Vinssa Enterprises Ltd. | 越南 | 55 | $915.0K | 碾磨大米 |
| Grand Mart Trading W.L.L. | 越南 | 20 | $752.8K | 碾磨大米 |
| National Ship Chandlers (Natal) | 澳大利亚 | 25 | $380.7K | 碾磨大米、甜饼干 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-26 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | 越南 | $16.4K |
| 2024-03-15 | 碾磨大米 | Genpro International Inc. | 越南 | $14.3K |
| 2024-03-15 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-15 | 碾磨大米 | Genpro International Inc. | 越南 | $715 |
| 2024-03-15 | 碾磨大米 | Genpro International Inc. | 越南 | $14.3K |
| 2024-03-15 | 碾磨大米 | Genpro International Inc. | 越南 | $715 |
| 2024-03-15 | 碾磨大米 | Genpro International Inc. | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-13 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | 越南 | $14.3K |
| 2024-03-13 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | 越南 | $1.4K |
| 2024-03-13 | 碾磨大米 | GENPRO INTERNATIONAL INC | 越南 | $14.3K |
出口(共 950)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Sharif Hashan Ali Trading LLC | 阿联酋 | $14.9K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | National Ship Chandlers (Natal) | 南非 | $14.6K |
| 2026-06-16 | 碾磨大米 | Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd. | 菲律宾 | $295.0K |
| 2026-06-11 | 碾磨大米 | THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED. | 泰国 | $59.8K |
| 2026-06-11 | 碾磨大米 | National Ship Chandlers (Natal) | 南非 | $12.2K |
| 2026-06-11 | 碾磨大米 | Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd. | 菲律宾 | $165.2K |
| 2026-06-11 | 碾磨大米 | THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED. | 泰国 | $14.6K |
| 2026-06-11 | 碾磨大米 | THAI HA PUBLIC COMPANY LIMITED. | 泰国 | $42.9K |
| 2026-06-10 | 碾磨大米 | ORMASH IMPORT & MARKETING LTD | 以色列 | $14.8K |
| 2026-06-09 | 碾磨大米 | Golden Lucky Sun Enterprise Co., Ltd. | 菲律宾 | $236.0K |