Enteroil Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 其他精油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ENTEROIL
7
进口笔数
60
出口笔数
$81.2K
进口金额
$4.04M
出口金额
2024-02-21
最近进口
2026-06-11
最近出口
3
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107264069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNM1FQP3 |
| 成立日期 | 2015-12-23 |
| 联系地址 | Lô 43D1, Khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ENTEROIL |
| 企业英文名称 | ENTEROIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 43D1, Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84912390734 |
| 邮箱 | enteroil@enteroiljsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091030 | 姜黄 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 350510 | 改性淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330129 | 其他精油 |
| 291229 | 其他环醛 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 6 | $67.9K |
| 中国 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $2.81M |
| 斯里兰卡 | 29 | $1.06M |
| 美国 | 2 | $72.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $40.3K | 其他植物提取物、精油及浓缩物 |
| Konark Herbals Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $27.6K | 其他植物提取物、姜黄 |
| Shandong Binzhou Zhiyuan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.2K | 改性淀粉、其他有机化合物 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Berje Inc. | 越南 | 9 | $1.86M | 其他精油、苯甲醛 |
| Varna Ltd. | 越南 | 7 | $475.0K | 其他精油 |
| EOAS Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $469.9K | 其他精油、其他乙酸酯 |
| Varna Ltd. | 斯里兰卡 | 8 | $447.0K | 聚丙烯塑料、低密度聚乙烯 |
| VARNA LIMITED | 斯里兰卡 | 6 | $177.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯塑料 |
| Advanced Biotech | 越南 | 1 | $116.5K | 其他精油、苯甲醛 |
| EOAS ORGANICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | 4 | $99.9K | 其他环醛、其他乙酸酯 |
| HDDES Extracts (Pvt.) Ltd. | 越南 | 2 | $85.7K | 其他精油、其他乙酸酯 |
| HDDES Extracts Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $64.5K | 精油及浓缩物、乙酸及盐类 |
| EOAS International (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $51.5K | 钢铁容器<50升、贱金属盖 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 姜黄 | KONARK HERBALS HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $13.8K |
| 2024-02-13 | 精油及浓缩物 | Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $5.6K |
| 2024-02-13 | 精油及浓缩物 | Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $7.3K |
| 2024-02-12 | 精油及浓缩物 | Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $6.0K |
| 2024-02-12 | 精油及浓缩物 | Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $7.8K |
| 2023-09-20 | 改性淀粉 | SHANDONG BINZHOU ZHIYUAN BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2023-05-05 | 姜黄 | KONARK HERBALS HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $13.8K |
| 2023-04-24 | 姜黄 | Konark Herbals & Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | $13.7K |
| 2023-04-12 | 植物粘液剂 | KONARK HERBALS HEALTHCARE PVT LTD | 印度 | $3 |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 其他乙酸酯 | VARNA LIMITED | 斯里兰卡 | $6.0K |
| 2026-06-11 | 其他环醛 | VARNA LIMITED | 斯里兰卡 | $32.3K |
| 2026-06-10 | 其他环醛 | VARNA LIMITED | 斯里兰卡 | $30.9K |
| 2026-05-07 | 其他乙酸酯 | EOAS ORGANICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $7.3K |
| 2026-05-07 | 其他环醛 | EOAS ORGANICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $42.7K |
| 2026-05-07 | 其他乙酸酯 | EOAS ORGANICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $7.3K |
| 2026-05-07 | 其他环醛 | EOAS ORGANICS PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $42.7K |
| 2026-04-28 | 其他精油 | EOAS ORGANICS PVT LTD | — | $36.7K |
| 2026-04-28 | 其他精油 | EOAS ORGANICS PVT LTD | — | $5.2K |
| 2026-03-26 | 其他精油 | EOAS ORGANICS PVT LTD | — | $5.2K |