Linh Huy Equipment Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vật Tư Thiết Bị Linh Huy
124
进口笔数
0
出口笔数
$6.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201300324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPEA2HCB |
| 成立日期 | 2013-05-30 |
| 联系地址 | Số 59 tổ 8 Nam Pháp I, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ LINH HUY |
| 企业英文名称 | LINH HUY EQUIPMENT MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 tổ 8 Nam Pháp I, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842253261875 |
| 邮箱 | linhhuypte.hp@gmail.com |
| 官网 | linhhuy.com.vn |
| 传真 | 02253261430 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 111 | $6.15M |
| 美国 | 4 | $126.6K |
| 日本 | 2 | $93.0K |
| 韩国 | 3 | $32.8K |
| 马来西亚 | 1 | $25.0K |
| 德国 | 1 | $13.0K |
| 瑞典 | 1 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $360 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Ruixing Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 34 | $2.24M | 齿轮及变速器、止回阀 |
| Clyde Industries Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 6 | $447.1K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Hebei Dide Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $428.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $393.1K | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Cangzhou Yisheng Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 7 | $328.4K | 合金钢管材、其他钢铁管件 |
| Dongxing City Kunjiu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $316.8K | 蜡烛、纺织面料鞋 |
| Lixian Huadu Rubber Belts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $223.2K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| Ningming Yinfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $175.2K | 纸手帕毛巾、卫生用品 |
| Guangxi Ruixing Machinery Equipment Co., Ltd. | 古巴 | 6 | $122.7K | 金属复合垫圈、泵零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.6K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-29 | 泵零件 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-04-29 | 泵零件 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $532 |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | GUANGXI RUIXING MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $532 |