Ha Noi Nhanh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 87 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hà NộI NHANH
0
进口笔数
87
出口笔数
$0
进口金额
$33.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107959511 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFR16C3 |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Đội 12B, Xóm Hòa Hợp, Xã Dương Liễu, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀ NỘI NHANH |
| 企业英文名称 | HA NOI NHANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 12B, Xóm Hòa Hợp, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842466558596 |
| 官网 | hanoinhanh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $29.0K |
| 智利 | 2 | $1.6K |
| 法国 | 3 | $1.3K |
| 比利时 | 1 | $400 |
| 丹麦 | 1 | $400 |
| 加拿大 | 1 | $198 |
| 奥地利 | 1 | $139 |
| 菲律宾 | 1 | $12 |
贸易伙伴
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Linh 4Gr | 美国 | 22 | $11.5K | 针织头饰、棉针织T恤及背心 |
| Vu Tran Hai Linh | 美国 | 7 | $3.9K | 针织头饰、其他塑料制品 |
| ANDY TRAN | 美国 | 4 | $1.9K | 非热带木装饰品、棉针织T恤及背心 |
| Anh Tuan Mai | 美国 | 4 | $1.7K | 针织头饰 |
| NAI NAI NAI Ltda. | 智利 | 2 | $1.6K | 其他纺织连衣裙、丝绸女衬衫 |
| Mr. Andy | 美国 | 4 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、其他电视摄像机 |
| Kha Do | 美国 | 6 | $1.4K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Anh Mai | 美国 | 5 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、女式棉衬衫 |
| Vu Tran | 美国 | 2 | $525 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Vu Minh Duc | 柬埔寨 | 2 | $429 | 女式棉裤、女式纺织长裤 |
近期贸易明细
出口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 非贱金属仿首饰 | L'INDOCHINEUR | 法国 | $15 |
| 2026-04-21 | 非贱金属仿首饰 | L'INDOCHINEUR | 法国 | $88 |
| 2026-04-21 | 非贱金属仿首饰 | L'INDOCHINEUR | 法国 | $22 |
| 2026-04-21 | 非贱金属仿首饰 | L'INDOCHINEUR | 法国 | $24 |
| 2026-04-21 | 非贱金属仿首饰 | L'INDOCHINEUR | 法国 | $5 |
| 2026-04-20 | 塑料餐具 | L'INDOCHINEUR | 法国 | $26 |
| 2026-01-23 | 其他纺织连衣裙 | IMPORTADORA Y COMERCIALIZADORA NAI NAI NAI LTDA | 智利 | $594 |
| 2026-01-23 | 丝绸女衬衫 | IMPORTADORA Y COMERCIALIZADORA NAI NAI NAI LTDA | 智利 | $92 |
| 2026-01-23 | 其他纺织裙 | IMPORTADORA Y COMERCIALIZADORA NAI NAI NAI LTDA | 智利 | $16 |
| 2026-01-23 | 其他纺织制品 | IMPORTADORA Y COMERCIALIZADORA NAI NAI NAI LTDA | 智利 | $11 |