Sinh Vy Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM SINH VY
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317481052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAHGU5A0 |
| 成立日期 | 2022-09-21 |
| 联系地址 | 5-1B Đường Nguyễn Cao, Khu phố Mỹ An, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SINH VY |
| 企业英文名称 | SINH VY TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5-1B Đường Nguyễn Cao, Khu phố Mỹ An, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 090853134 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 440500 | 木制品 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 442110 | 木衣架 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 470500 | 混合制浆木浆 |
| 470693 | 混合工艺纤维素浆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 4 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| South Pacific Viscose Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 3 | $1.2K | 粘胶短纤、印刷标签 |
| c6bc9e229779d30db831474c84abd47a | 1 | $60 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 其他纺织制品 | C O LINEHAUL EXPRESS SINGAPORE | 印度尼西亚 | $60 |
| 2024-07-17 | 其他塑料制品 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-07-17 | 其他木制品 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-07-17 | 其他木制品 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $15 |
| 2024-07-17 | 商业广告材料 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $7 |
| 2024-07-17 | 其他塑纺箱盒 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $600 |
| 2024-07-17 | 其他纸制品 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-07-17 | 商业广告材料 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $1 |
| 2024-07-17 | 其他木制品 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $15 |
| 2024-07-16 | 其他纺织制品 | PT SOUTH PACIFIC VISCOSE | 印度尼西亚 | $12 |