Dai Thinh Vuong Investing & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 自行车充气轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và ĐầU Tư ĐạI THịNH VượNG
1
进口笔数
2
出口笔数
$18.5K
进口金额
$13.8K
出口金额
2023-11-28
最近进口
2024-09-20
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314541666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G3GEPN |
| 成立日期 | 2017-07-27 |
| 联系地址 | 189/34/10 Bạch Đằng, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ ĐẠI THỊNH VƯỢNG |
| 企业英文名称 | DAI THINH VUONG INVESTING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84906486658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 790亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401150 | 自行车充气轮胎 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $18.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $11.2K |
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Zeda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 波纹镀锌钢、焊接钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fgm Larget | 法国 | 1 | $11.2K | 自行车充气轮胎 |
| Tong Wang No. 1 Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 花岗岩制品、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 桥式起重机 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-11-28 | 其他手工工具 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $169 |
| 2023-11-28 | 非办公金属家具 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.0K |
| 2023-11-28 | 工业充气轮胎 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $136 |
| 2023-11-28 | 其他矿物加工机床 | YINGKOU ZEDA TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $37 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $82 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $889 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $166 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $22 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $34 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $94 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $211 |
| 2024-09-20 | 其他建筑石料 | TONG WANG NO 1 INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $8 |