Bakavina Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK Và DU LịCH BAKAVINA
1
进口笔数
37
出口笔数
$10.3K
进口金额
$1.25M
出口金额
2025-03-24
最近进口
2025-06-11
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4700287838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4B7TGW |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | SN 31, tổ 10, Phường Phùng Chí Kiên, Thành phố Bắc Kạn, Tỉnh Bắc Kạn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG VẬT TƯ, THIẾT BỊ VÀ BẢO TRÌ HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 31, tổ 10, Phường Bắc Kạn, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84345100789 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080590 | 其他柑橘类水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080112 | 带壳椰子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $926.6K |
| 中国 | 10 | $326.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 柑橘、未碾磨香料籽 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 18 | $636.9K | 鲜榴莲 |
| Hubei Hangling Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $279.3K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Jiesheng Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 8 | $277.7K | 鲜榴莲 |
| Zhejiang Yunyue Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.7K | 鲜榴莲、坚果及种子 |
| Linyi Taiyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 木制座椅零件、带壳椰子 |
| Nantong Huatang Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.0K | 鲜榴莲、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他柑橘类水果 | GUANGXI PINGXIANG YISHUN TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 带壳椰子 | LINYI TAIYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-10-27 | 鲜榴莲 | NANTONG HUATANG SUPPLY CHAIN CO.LTD | 越南 | $12.0K |
| 2023-10-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $34.0K |
| 2023-10-21 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $33.3K |
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $34.7K |
| 2023-10-17 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $36.8K |
| 2023-10-13 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $10.4K |
| 2023-10-12 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $24.1K |
| 2023-10-11 | 鲜榴莲 | GUANGXI JIESHENG SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $34.5K |