VLT Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 液体流量计

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VLT

11
进口笔数
4
出口笔数
$42.1K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $773 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 1 笔2026-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $773 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $112 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $5.2K · 2 笔出口 $1.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 1 笔2026-03进口 $9.9K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2026-04进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317673822
企查查编码QVN7T2Q0XQ
成立日期2023-02-10
联系地址42/1/26 Đường Hiệp Thành 42 - Khu Phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VLT
企业英文名称VLT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址58 đường TA10, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
电话0904006594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902610液体流量计
842199过滤净化器零件
902690流量压力检测零件
902789分析仪器
591190其他工业用纺织品
902820液体计量表

出口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$42.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国4$22.5K其他塑料制品、其他电气设备
Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国2$13.2K液体流量计、流量压力检测零件
Chongqing Galon Meter Co., Ltd.中国1$4.0K液体计量表、仪表零件及附件
Shanghai Chunye Instrument Technology Co., Ltd.中国2$1.6K切片机零件、分析仪器
Keya Environment Co., Ltd.中国1$773过滤净化器零件、水净化机械
Brother Filtration Equipment Trading (Wuhan) Co., Ltd.中国1$112过滤净化器零件、水净化机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Metkraft Co., Ltd.越南3$2.2K金属加工机刀、铣削工具
Metkraft Ltd.越南1$575金属加工机刀、非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14液体流量计Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-14液体流量计Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$755
2026-04-14流量压力检测零件Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$288
2026-04-14流量压力检测零件Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$288
2026-04-14流量压力检测零件Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$383
2026-04-14液体流量计Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$560
2026-04-14流量压力检测零件Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$383
2026-04-14液体流量计Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$755
2026-04-14液体流量计Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$1.6K
2026-04-14液体流量计Dalian Taijia Technology Co., Ltd.中国$560

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09非泡沫塑料片Metkraft Ltd.越南$575
2026-03-02非泡沫塑料片Metkraft Co., Ltd.越南$575
2026-02-04非泡沫塑料片Metkraft Co., Ltd.越南$582
2025-11-27液体流量计Metkraft Co., Ltd.越南$1.0K

相关企业 · 同类产品

VLT Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →