VLT Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 液体流量计
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VLT
11
进口笔数
4
出口笔数
$42.1K
进口金额
$2.8K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-09
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317673822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7T2Q0XQ |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | 42/1/26 Đường Hiệp Thành 42 - Khu Phố 4, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VLT |
| 企业英文名称 | VLT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58 đường TA10, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các qui định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 0904006594 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 902610 | 液体流量计 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $42.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 液体流量计、流量压力检测零件 |
| Chongqing Galon Meter Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 液体计量表、仪表零件及附件 |
| Shanghai Chunye Instrument Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.6K | 切片机零件、分析仪器 |
| Keya Environment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $773 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Brother Filtration Equipment Trading (Wuhan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $112 | 过滤净化器零件、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 金属加工机刀、铣削工具 |
| Metkraft Ltd. | 越南 | 1 | $575 | 金属加工机刀、非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 液体流量计 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $755 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $288 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-04-14 | 流量压力检测零件 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $383 |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $755 |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 液体流量计 | Dalian Taijia Technology Co., Ltd. | 中国 | $560 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 非泡沫塑料片 | Metkraft Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-03-02 | 非泡沫塑料片 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $575 |
| 2026-02-04 | 非泡沫塑料片 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $582 |
| 2025-11-27 | 液体流量计 | Metkraft Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |