T & D COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T Và D
18
进口笔数
0
出口笔数
$245.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101426605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B5WDT6 |
| 成立日期 | 2003-11-21 |
| 联系地址 | Phòng 501, số 23B Hàng Tre, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T VÀ D |
| 企业英文名称 | T & D COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 501, số 23B Hàng Tre, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 7280018 |
| 邮箱 | t_d@hn.vnn.vn |
| 传真 | 7280036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 441700 | 木制工具部件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $225.6K |
| 奥地利 | 1 | $19.5K |
| 美国 | 3 | $373 |
| 墨西哥 | 1 | $80 |
| 捷克 | 1 | $62 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hengyuexiang Vehicles Co., Ltd. | 中国 | 10 | $187.2K | 其他橡胶内胎、轻型商用车轮胎 |
| Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
| Pharmonta Dr. Fischer GmbH | 德国 | 1 | $19.5K | 其他非酒精饮料、其他零售药品 |
| BON TOOL CO. | 美国 | 2 | $1.9K | 其他手工工具、可互换冲压工具 |
| Xiamen Wiesel Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Truper, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $80 | 其他塑料制品、其他手工工具 |
| China Parcel Inc. | 美国 | 1 | $25 | 家具配件 |
| U.S. Futaba, Inc. | 美国 | 1 | $10 | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 医用粘性敷料 | Zhejiang Bangli Medical Products Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |