Tuan Dang Trading and Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TMDV TUấN ĐăNG
2
进口笔数
25
出口笔数
$16.9K
进口金额
$272.1K
出口金额
2024-05-10
最近进口
2025-07-08
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500683291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4XAP122 |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Thôn Trung Hoà, Xã Đôn Nhân, Huyện Sông Lô, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TMDV TUẤN ĐĂNG |
| 企业英文名称 | TUAN DANG TMDV BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trung Hoà, Xã Hải Lựu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84867027456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.4K |
| 越南 | 1 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $220.0K |
| 越南 | 6 | $52.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 薄硬木胶合板、木材加工压机 |
| Groll Ply & Cabinetry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 非LED枝形吊灯、薄硬木胶合板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Santosh Enterprises | 印度 | 8 | $118.6K | 其他针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.1K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
| Santosh Enterprise | 印度 | 2 | $28.7K | 其他钢铁管材、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Jumbo Super Veneer | 印度 | 4 | $28.2K | 9mm以上MDF板、热带木胶合板 |
| Seema Plywood & Laminates | 印度 | 2 | $19.6K | 其他热带胶合板、热带木胶合板 |
| Sheel Ply Home | 印度 | 2 | $13.1K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Everexim Co. Ltd. | 印度 | 1 | $11.8K | 其他薄木板、热带木薄板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-10 | 木材加工压机 | CONG TY TNHH GROLL PLY & CABINETRY | 中国 | $8.4K |
| 2024-05-08 | 木材加工压机 | GROLL PLY & CABINETRY CO LTD | 越南 | $8.4K |
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-08 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-07-08 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-07-07 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $6.3K |
| 2025-07-07 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-05-27 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-05-26 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.7K |
| 2025-03-06 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-03-05 | 薄硬木胶合板 | SHC INDUSTRIAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $8.9K |
| 2025-01-04 | 热带木胶合板 | SANTOSH ENTERPRISES | 印度 | $7.9K |
| 2024-12-27 | 热带木胶合板 | SANTOSH ENTERPRISES | 印度 | $23.3K |