PIGMENT TRADE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PIGMENT
10
进口笔数
0
出口笔数
$106.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313758401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ9TUEFU |
| 成立日期 | 2016-04-15 |
| 联系地址 | 02 Sông Thương, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PIGMENT |
| 企业英文名称 | PIGMENT TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5B Sông Thương, Khu phố 10, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903067967 |
| 邮箱 | sytranpigment@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $106.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sato Yakuhin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 10 | $106.9K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | Sato Yakuhin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $1.6K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $51 |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $51 |
| 2025-11-03 | 其他护肤品 | Sato Yakuhin Kogyo Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2025-10-23 | 其他食品制剂 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $10.7K |
| 2025-06-20 | 其他食品制剂 | SATO YAKUHIN KOGYO CO LTD | 日本 | $10.2K |