Vanir Paints Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 二氧化钛颜料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SơN VANIR
10
进口笔数
0
出口笔数
$375.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900241826 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFHDWK5 |
| 成立日期 | 2005-10-18 |
| 联系地址 | Km5, Quốc lộ 5, Phường Dị Sử, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN VANIR |
| 企业英文名称 | VANIR PAINTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km5, Quốc lộ 5, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842213941365 |
| 邮箱 | valspar@vanir-valspar.com |
| 传真 | +842213941307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 321290 | 油漆颜料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $204.3K |
| 美国 | 3 | $141.6K |
| 中国台湾 | 3 | $29.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Titanos Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $204.3K | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
| The Sherwin-Williams Co. | 美国 | 3 | $141.6K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Double Bond Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 3 | $29.8K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、芳香酮 |
| Nanjing Bersilion Industries Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-08 | 其他杂环化合物 | DOUBLE BOND CHEMICAL IND CO.,LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2025-06-30 | 油漆颜料 | THE SHERWIN WILLIAMS CO | 美国 | $2.1K |
| 2025-06-30 | 油漆颜料 | THE SHERWIN WILLIAMS CO | 美国 | $17.6K |
| 2025-02-17 | 其他杂环化合物 | DOUBLE BOND CHEMICAL IND CO LTD | 中国台湾 | $8.3K |
| 2024-07-22 | 二氧化钛颜料 | GUANGZHOU TITANOS INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $43.2K |
| 2024-07-22 | 二氧化钛颜料 | GUANGZHOU TITANOS INDUSTRY CO.LTD | 中国 | $53.2K |
| 2024-07-16 | 油漆颜料 | THE SHERWIN WILLIAMS CO | 美国 | $6.0K |
| 2024-07-16 | 油漆颜料 | THE SHERWIN WILLIAMS CO | 美国 | $488 |
| 2024-07-16 | 油漆颜料 | THE SHERWIN WILLIAMS CO | 美国 | $25.1K |
| 2024-07-16 | 油漆颜料 | THE SHERWIN WILLIAMS CO | 美国 | $9.4K |