Van Loc Petrol Liquid Gasify Export Import & Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 297 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Xuất Nhập Khẩu Khí Gas Hóa Lỏng Vạn Lộc
297
进口笔数
0
出口笔数
$148.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102103491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKR8PNA |
| 成立日期 | 2006-12-07 |
| 联系地址 | Lô CN 4, khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU KHÍ GAS HÓA LỎNG VẠN LỘC |
| 企业英文名称 | VAN LOC PETROL LIQUID GASIFY EXPORT - IMPORT AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN 4, khu Công nghiệp Nguyên Khê, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842432171019 |
| 邮箱 | valeximlpg@gmail.com |
| 传真 | +842438839073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 722530 | 热轧合金钢卷 |
| 731100 | 钢制气罐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 241 | $126.28M |
| 马来西亚 | 31 | $15.30M |
| 文莱 | 20 | $4.39M |
| 泰国 | 2 | $1.53M |
| 新加坡 | 1 | $799.2K |
| 中国台湾 | 2 | $632.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Petroleum Co. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $44.74M | 其他液化石油气、液化丁烷 |
| E1 Corp. Oration | 中国 | 93 | $33.11M | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 中国 | 42 | $31.27M | 其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 中国 | 40 | $23.63M | 其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 10 | $4.45M | 其他液化石油气 |
| E1 Corp. Corporation | 文莱 | 20 | $4.39M | 其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 马来西亚 | 8 | $4.31M | 其他液化石油气 |
| Itochu Petroleum Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $789.4K | 其他液化石油气 |
| E1 CORP | 韩国 | 2 | $650.7K | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
| E1 Corp. Oration | 马来西亚 | 1 | $525.1K | 其他液化石油气、液化丙烷气 |
近期贸易明细
进口(共 297)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $1.19M |
| 2026-04-16 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $1.19M |
| 2026-04-03 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $590.0K |
| 2026-04-03 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $590.0K |
| 2026-03-23 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $552.3K |
| 2026-03-19 | 其他液化石油气 | E1 CORP | 中国 | $328.8K |
| 2026-03-14 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $865.9K |
| 2026-02-07 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $690.4K |
| 2026-01-28 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $690.3K |
| 2026-01-19 | 其他液化石油气 | ITOCHU PETROLEUM CO LTD | 中国 | $739.4K |