Nhat Minh Food Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 精炼棕榈油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT & XUấT NHậP KHẩU NHậT MINH FOOD
24
进口笔数
0
出口笔数
$3.00M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108503760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUAFC41M |
| 成立日期 | 2018-11-08 |
| 联系地址 | Thôn Ba Chữ, Xã Vân Nội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT & XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT MINH FOOD |
| 企业英文名称 | NHAT MINH FOOD IMPORT EXPORT & PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ba Chữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84901599986 |
| 邮箱 | congtynhatminhfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151190 | 精炼棕榈油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 24 | $3.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | 24 | $3.00M | 精炼棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-03 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $122.5K |
| 2024-12-09 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $119.1K |
| 2024-11-05 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $118.7K |
| 2024-09-30 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $60.4K |
| 2024-08-14 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $59.1K |
| 2024-07-11 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $99.0K |
| 2024-07-11 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $98.9K |
| 2024-06-24 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $40.0K |
| 2024-06-24 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $58.7K |
| 2024-06-24 | 精炼棕榈油 | IKHASAS CPO SDN BHD | 马来西亚 | $59.0K |