Tai Vuong One Member Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM TàI VượNG
0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$14.16M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301038993 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7A25YM |
| 成立日期 | 2017-09-28 |
| 联系地址 | Ấp Bình Công (thửa đất số 167; tờ bản đồ số 11), Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM TÀI VƯỢNG |
| 企业英文名称 | TAI VUONG ONE MEMBER FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Bình Công (thửa đất số 167; tờ bản đồ số 11), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | 0359695117 |
| 邮箱 | kieungan664428@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 188 | $13.44M |
| 菲律宾 | 13 | $622.4K |
| 越南 | 1 | $68.4K |
| 印度 | 2 | $29.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Shuangyue Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 184 | $13.16M | 其他食品制剂 |
| LCDV Ventures Inc. | 菲律宾 | 13 | $622.4K | 玩具模型、其他寝具 |
| Hubei Homeyard Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $179.8K | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Wellsaga Biotechnology (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.7K | 非盥洗用皂 |
| Jiangxi Shuangyue Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $68.4K | 其他食品制剂 |
| Hasti Medic | 印度 | 2 | $29.2K | 电热美发器、25-70克非织造布 |
近期贸易明细
出口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-15 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $51.3K |
| 2026-04-13 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $123.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120.8K |
| 2026-04-06 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-01 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2026-03-23 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $137.1K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $56.1K |