Tai Vuong One Member Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THựC PHẩM TàI VượNG

0
进口笔数
204
出口笔数
$0
进口金额
$14.16M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $853.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $511.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $457.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $422.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $853.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $454.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $320.6K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $376.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $511.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $282.9K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.2K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $232.9K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $413.1K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $365.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $307.9K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $206.5K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $457.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $261.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $308.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $347.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $314.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $422.0K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $267.4K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $238.9K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $227.1K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.9K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $482.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $373.4K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $326.5K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $336.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $436.7K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $853.6K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $454.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $461.9K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $372.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号1301038993
企查查编码QVND7A25YM
成立日期2017-09-28
联系地址Ấp Bình Công (thửa đất số 167; tờ bản đồ số 11), Xã Bình Phú, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỰC PHẨM TÀI VƯỢNG
企业英文名称TAI VUONG ONE MEMBER FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Bình Công (thửa đất số 167; tờ bản đồ số 11), Phường Bến Tre, Vĩnh Long
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话0359695117
邮箱kieungan664428@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
340119非盥洗用皂
200799其他果仁制品
340111盥洗皂制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国188$13.44M
菲律宾13$622.4K
越南1$68.4K
印度2$29.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Shuangyue Import & Export Co., Ltd.中国184$13.16M其他食品制剂
LCDV Ventures Inc.菲律宾13$622.4K玩具模型、其他寝具
Hubei Homeyard Food Co., Ltd.中国1$179.8K其他食品制剂、其他单一果蔬汁
Wellsaga Biotechnology (Guangzhou) Co., Ltd.中国3$102.7K非盥洗用皂
Jiangxi Shuangyue Import & Export Co., Ltd.越南1$68.4K其他食品制剂
Hasti Medic印度2$29.2K电热美发器、25-70克非织造布

近期贸易明细

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.3K
2026-04-15其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$51.3K
2026-04-13其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$123.8K
2026-04-06其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$120.8K
2026-04-06其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.7K
2026-04-01其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.7K
2026-03-30其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$25.0K
2026-03-23其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$55.4K
2026-03-23其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$137.1K
2026-03-16其他食品制剂JIANGXI SHUANGYUE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$56.1K

相关企业 · 同类产品

Tai Vuong One Member Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →