Vietnam Bearing Agency Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 球面滚子轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI Lý VòNG BI VIệT NAM
46
进口笔数
0
出口笔数
$204.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313174420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55JDE24 |
| 成立日期 | 2015-03-23 |
| 联系地址 | Số 15, Đường ĐHT 11, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI LÝ VÒNG BI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM BEARING AGENCY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, Đường ĐHT 11, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986807883 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 罗马尼亚 | 16 | $85.9K |
| 日本 | 17 | $67.8K |
| 德国 | 18 | $24.7K |
| 意大利 | 4 | $7.6K |
| 韩国 | 6 | $5.8K |
| 中国 | 6 | $5.5K |
| 西班牙 | 2 | $3.2K |
| 印度 | 6 | $2.3K |
| 中国香港 | 1 | $1.5K |
| 朝鲜 | 1 | $322 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 61c781229d5454d334a42587375f5b29 | 18 | $58.1K | ||
| Rulmenti S.A. | 罗马尼亚 | 10 | $56.5K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| 62142f444b7d4dfa86ddd09a49bfaa63 | 7 | $30.9K | ||
| Rulment S.A. | 1 | $22.2K | 圆柱滚子轴承 | |
| c49a3f69dfe161f332223f6b36bbcee4 | 1 | $13.3K | ||
| PERFECT EXPRESS TRADING CO LTD | 中国香港 | 2 | $10.0K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Seoul Trading | 孟加拉国 | 4 | $3.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| BRL Bearings, S.L. | 西班牙 | 2 | $3.2K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| Seoul Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.9K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $182 |
| 2026-04-15 | 圆柱滚子轴承 | Seoul Trading | 韩国 | $250 |
| 2026-04-15 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $59 |
| 2026-04-15 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $182 |
| 2026-04-15 | 圆柱滚子轴承 | Seoul Trading | 韩国 | $250 |
| 2026-04-15 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $59 |
| 2026-03-09 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $1.6K |
| 2026-03-09 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $391 |
| 2026-03-09 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $2.1K |
| 2026-03-09 | 圆柱滚子轴承 | SEOUL TRADING CO LTD | 德国 | $748 |