Le Anh Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM Lê ANH
22
进口笔数
0
出口笔数
$324.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109605500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGPQ794A |
| 成立日期 | 2021-04-22 |
| 联系地址 | Số 31 đường 3RD AVE, Sunrise D, Khu đô thị Nam đường Vành đai 3, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM LÊ ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km 12 Quốc lộ 1A, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84968101089 |
| 邮箱 | vumaichi184@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330520 | 烫直发制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $324.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Enpir Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 12 | $174.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| Huayue Biotechnology (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $118.7K | 其他护发品、烫直发制剂 |
| Guangzhou Lekoror Biotech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.2K | 烫直发制剂 |
| Guangzhou Colordream Cosmetics Factory | 中国 | 1 | $7.1K | 其他护发品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $533 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $513 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $953 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $964 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他护发品 | HUAYUE BIOTECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $956 |