GIBIBEAUTY Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIBIBEAUTY
29
进口笔数
2
出口笔数
$1.48M
进口金额
$100.2K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-08-01
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316940320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCH09XT |
| 成立日期 | 2021-07-15 |
| 联系地址 | 538/40 Quang Trung, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIBIBEAUTY |
| 企业英文名称 | GIBIBEAUTY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 538/40 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 电话 | +84906317661 |
| 邮箱 | gibibeautyco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330530 | 发胶 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 29 | $1.48M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $100.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.33M | 其他护肤品、非瓦楞折叠盒 |
| Inside Bridge Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $65.4K | 其他护肤品、唇部化妆品 |
| Hyosung TNC Corp. | 韩国 | 1 | $37.0K | 合成单丝纱、聚酯单丝纱 |
| Boosters Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $23.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Daleaf Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.2K | 洗发剂、发胶 |
| DALEAF CO., LTD | 1 | $9.1K | 洗发剂、发胶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DH Cosmetic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $100.2K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 发胶 | DALEAF CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | DALEAF CO., LTD | 韩国 | $866 |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | DALEAF CO., LTD | 韩国 | $866 |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | DALEAF CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 发胶 | DALEAF CO., LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 洗发剂 | DALEAF CO., LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 其他护肤品 | DH COSMETIC CO LTD | 韩国 | $110.0K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | DH COSMETIC CO LTD | 韩国 | $13.8K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | DH COSMETIC CO LTD | 韩国 | $5.5K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | DH COSMETIC CO LTD | 韩国 | $15.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-01 | 其他护肤品 | DH COSMETIC CO LTD | 越南 | $29.5K |
| 2024-08-01 | 其他护肤品 | DH COSMETIC CO LTD | 越南 | $70.7K |