Hafele Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,176 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hafele Việt Nam
6,176
进口笔数
456
出口笔数
$116.38M
进口金额
$244.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
385
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305067898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBA7DH7W |
| 成立日期 | 2010-09-30 |
| 联系地址 | 9 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAFELE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAFELE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +8418001797 |
| 邮箱 | info@hafele.com.vn |
| 传真 | +842839113114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 600.4749亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,203 | $85.45M |
| 马来西亚 | 104 | $8.55M |
| 德国 | 881 | $4.47M |
| 意大利 | 616 | $3.49M |
| 西班牙 | 58 | $3.39M |
| 中国台湾 | 251 | $3.08M |
| 土耳其 | 290 | $2.60M |
| 波兰 | 61 | $1.61M |
| 韩国 | 96 | $1.24M |
| 泰国 | 146 | $882.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $243.35M |
| 新加坡 | 63 | $235.9K |
| 德国 | 25 | $168.7K |
| 泰国 | 19 | $132.5K |
| 中国 | 21 | $87.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $50.2K |
| 菲律宾 | 28 | $39.7K |
| 柬埔寨 | 4 | $34.6K |
| 印度尼西亚 | 35 | $33.1K |
| 斯里兰卡 | 54 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 385)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国香港 | 2,335 | $76.10M | 家具配件、贱金属铰链 |
| HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 116 | $8.57M | 家用炊具、电热器具零件 |
| Dongguan Yinlang Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 155 | $1.67M | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| Franke Kitchen and Bathroom Systems Inc. and Trade A.S. | 土耳其 | 73 | $1.60M | 通风罩、非瓦楞折叠盒 |
| Terno Scorrevoli S.P.A. | 意大利 | 68 | $1.31M | 家具配件、金属建筑配件 |
| Häfele SE & Co. KG | 德国 | 698 | $908.8K | 家具配件、塑料配件 |
| Simonswerk GmbH | 德国 | 63 | $801.0K | 贱金属铰链、商业广告材料 |
| FAISHAK SINGAPORE PRIVATE LIMITED | 新加坡 | 63 | $287.4K | 金属建筑配件、其他塑料制品 |
| Häfele (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 166 | $180.6K | 家具配件、金属建筑配件 |
| Häfele SE & Co. KG | 中国 | 88 | $38.8K | 家具配件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 108 | $134.88M | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Hoso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $108.47M | 9mm以上MDF板、瓦楞纸箱 |
| Häfele Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 62 | $267.1K | 家具配件、其他钢铁家用品 |
| Häfele SE & Co. KG | 德国 | 20 | $163.6K | 家具配件、非木制家具件 |
| Häfele (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $132.5K | 家具配件、其他钢铁家用品 |
| Häfele Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 9 | $67.1K | 家具配件、贱金属帽架 |
| Häfele Philippines Inc. | 菲律宾 | 28 | $42.2K | 家具配件、其他金属锁 |
| PT HAFELE INDOTAMA | 印度尼西亚 | 35 | $33.1K | 家具配件、金属建筑配件 |
| HAFELE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 63 | $30.6K | 家具配件、金属建筑配件 |
| Häfele Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $8.5K | 家具配件、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 6,176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $14.5K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $9.7K |
| 2026-07-31 | 塑料配件 | Häfele Malaysia Sdn. Bhd. | 中国 | $14 |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $16.2K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $8.9K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 阀门龙头 | HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED | 中国 | $15.7K |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Foshan Nanhai Re Cheng Metal Co., Ltd. | 中国 | $30 |
出口(共 456)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 家具配件 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $253 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $274 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $280 |
| 2026-07-31 | LED照明装置 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $742 |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-31 | 木螺钉 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-07-31 | 家具配件 | Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | $343 |