Hafele Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,176 笔 · 主营 家具配件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hafele Việt Nam

6,176
进口笔数
456
出口笔数
$116.38M
进口金额
$244.24M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
385
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.47M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.1K · 42 笔出口 $11.1K · 5 笔2023-11进口 $2.38M · 154 笔出口 $58.1K · 17 笔2023-12进口 $2.25M · 154 笔出口 $29.0K · 15 笔2024-01进口 $2.98M · 149 笔出口 $64.7K · 13 笔2024-02进口 $2.73M · 107 笔出口 $26.1K · 10 笔2024-03进口 $1.42M · 111 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-04进口 $2.58M · 133 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-05进口 $2.65M · 159 笔出口 $63.2K · 6 笔2024-06进口 $2.52M · 148 笔出口 $42.4K · 11 笔2024-07进口 $3.78M · 187 笔出口 $99.6K · 10 笔2024-08进口 $2.65M · 148 笔出口 $33.3K · 15 笔2024-09进口 $2.52M · 142 笔出口 $40.8K · 11 笔2024-10进口 $2.11M · 126 笔出口 $71.7K · 17 笔2024-11进口 $1.63M · 152 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-12进口 $1.13M · 157 笔出口 $25.9K · 11 笔2025-01进口 $1.74M · 111 笔出口 $25.0K · 8 笔2025-02进口 $992.2K · 93 笔出口 $46.6K · 11 笔2025-03进口 $1.92M · 150 笔出口 $16.9K · 11 笔2025-04进口 $2.65M · 153 笔出口 $73.9K · 9 笔2025-05进口 $2.69M · 172 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-06进口 $3.21M · 165 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-07进口 $4.21M · 192 笔出口 $55.1K · 7 笔2025-08进口 $3.16M · 156 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-09进口 $2.36M · 123 笔出口 $109.1K · 15 笔2025-10进口 $2.59M · 172 笔出口 $65.6K · 13 笔2025-11进口 $1.75M · 152 笔出口 $23.9K · 11 笔2025-12进口 $3.44M · 200 笔出口 $15.0K · 9 笔2026-01进口 $2.50M · 140 笔出口 $48.0K · 6 笔2026-02进口 $3.21M · 128 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-03进口 $2.86M · 144 笔出口 $23.3K · 10 笔2026-04进口 $7.47M · 178 笔出口 $35.8K · 13 笔2026-05进口 $5.62M · 211 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-06进口 $4.26M · 196 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-07进口 $4.18M · 174 笔出口 $105.4K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 21120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $490.1K · 42 笔出口 $11.1K · 5 笔2023-11进口 $2.38M · 154 笔出口 $58.1K · 17 笔2023-12进口 $2.25M · 154 笔出口 $29.0K · 15 笔2024-01进口 $2.98M · 149 笔出口 $64.7K · 13 笔2024-02进口 $2.73M · 107 笔出口 $26.1K · 10 笔2024-03进口 $1.42M · 111 笔出口 $4.5K · 9 笔2024-04进口 $2.58M · 133 笔出口 $19.9K · 8 笔2024-05进口 $2.65M · 159 笔出口 $63.2K · 6 笔2024-06进口 $2.52M · 148 笔出口 $42.4K · 11 笔2024-07进口 $3.78M · 187 笔出口 $99.6K · 10 笔2024-08进口 $2.65M · 148 笔出口 $33.3K · 15 笔2024-09进口 $2.52M · 142 笔出口 $40.8K · 11 笔2024-10进口 $2.11M · 126 笔出口 $71.7K · 17 笔2024-11进口 $1.63M · 152 笔出口 $24.0K · 9 笔2024-12进口 $1.13M · 157 笔出口 $25.9K · 11 笔2025-01进口 $1.74M · 111 笔出口 $25.0K · 8 笔2025-02进口 $992.2K · 93 笔出口 $46.6K · 11 笔2025-03进口 $1.92M · 150 笔出口 $16.9K · 11 笔2025-04进口 $2.65M · 153 笔出口 $73.9K · 9 笔2025-05进口 $2.69M · 172 笔出口 $7.4K · 7 笔2025-06进口 $3.21M · 165 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-07进口 $4.21M · 192 笔出口 $55.1K · 7 笔2025-08进口 $3.16M · 156 笔出口 $32.0K · 8 笔2025-09进口 $2.36M · 123 笔出口 $109.1K · 15 笔2025-10进口 $2.59M · 172 笔出口 $65.6K · 13 笔2025-11进口 $1.75M · 152 笔出口 $23.9K · 11 笔2025-12进口 $3.44M · 200 笔出口 $15.0K · 9 笔2026-01进口 $2.50M · 140 笔出口 $48.0K · 6 笔2026-02进口 $3.21M · 128 笔出口 $5.9K · 2 笔2026-03进口 $2.86M · 144 笔出口 $23.3K · 10 笔2026-04进口 $7.47M · 178 笔出口 $35.8K · 13 笔2026-05进口 $5.62M · 211 笔出口 $17.0K · 3 笔2026-06进口 $4.26M · 196 笔出口 $27.6K · 12 笔2026-07进口 $4.18M · 174 笔出口 $105.4K · 16 笔

工商档案

企业注册号0305067898
企查查编码QVNBA7DH7W
成立日期2010-09-30
联系地址9 Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HAFELE VIỆT NAM
企业英文名称HAFELE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+8418001797
邮箱info@hafele.com.vn
传真+842839113114
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本600.4749亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
830241金属建筑配件
830160贱金属锁具零件
392630塑料配件
830140其他金属锁
853710电力控制板
848180阀门龙头
851660家用炊具
481920非瓦楞折叠盒

出口

HS 编码产品
830242家具配件
830210贱金属铰链
830160贱金属锁具零件
854442带接头绝缘电线
732399其他钢铁家用品
392630塑料配件
850440静止变流器
853650其他电气开关
830241金属建筑配件
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,203$85.45M
马来西亚104$8.55M
德国881$4.47M
意大利616$3.49M
西班牙58$3.39M
中国台湾251$3.08M
土耳其290$2.60M
波兰61$1.61M
韩国96$1.24M
泰国146$882.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南141$243.35M
新加坡63$235.9K
德国25$168.7K
泰国19$132.5K
中国21$87.5K
澳大利亚9$50.2K
菲律宾28$39.7K
柬埔寨4$34.6K
印度尼西亚35$33.1K
斯里兰卡54$24.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 385)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国香港2,335$76.10M家具配件、贱金属铰链
HIGH ACE INDUSTRIES SDN BHD马来西亚116$8.57M家用炊具、电热器具零件
Dongguan Yinlang Electronic Technology Co., Ltd.中国155$1.67M其他金属锁、贱金属锁具零件
Franke Kitchen and Bathroom Systems Inc. and Trade A.S.土耳其73$1.60M通风罩、非瓦楞折叠盒
Terno Scorrevoli S.P.A.意大利68$1.31M家具配件、金属建筑配件
Häfele SE & Co. KG德国698$908.8K家具配件、塑料配件
Simonswerk GmbH德国63$801.0K贱金属铰链、商业广告材料
FAISHAK SINGAPORE PRIVATE LIMITED新加坡63$287.4K金属建筑配件、其他塑料制品
Häfele (Thailand) Co., Ltd.泰国166$180.6K家具配件、金属建筑配件
Häfele SE & Co. KG中国88$38.8K家具配件、贱金属铰链

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南108$134.88M瓦楞纸板、其他钢铁制品
Hoso Vietnam Co., Ltd.越南32$108.47M9mm以上MDF板、瓦楞纸箱
Häfele Singapore Pte. Ltd.新加坡62$267.1K家具配件、其他钢铁家用品
Häfele SE & Co. KG德国20$163.6K家具配件、非木制家具件
Häfele (Thailand) Co., Ltd.泰国19$132.5K家具配件、其他钢铁家用品
Häfele Australia Pty Ltd澳大利亚9$67.1K家具配件、贱金属帽架
Häfele Philippines Inc.菲律宾28$42.2K家具配件、其他金属锁
PT HAFELE INDOTAMA印度尼西亚35$33.1K家具配件、金属建筑配件
HAFELE INDIA PRIVATE LIMITED印度63$30.6K家具配件、金属建筑配件
Häfele Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚13$8.5K家具配件、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 6,176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$14.5K
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$9.7K
2026-07-31塑料配件Häfele Malaysia Sdn. Bhd.中国$14
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$1.5K
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$16.2K
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$6.0K
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$8.9K
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$6.8K
2026-07-31阀门龙头HAFELE ENGINEERING ASIA LIMITED中国$15.7K
2026-07-31家具配件Foshan Nanhai Re Cheng Metal Co., Ltd.中国$30

出口(共 456)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31家具配件Theodore Alexander HCM Ltd.越南$253
2026-07-31家具配件Theodore Alexander HCM Ltd.越南$2.7K
2026-07-31其他电路开关装置Theodore Alexander HCM Ltd.越南$274
2026-07-31带接头绝缘电线Theodore Alexander HCM Ltd.越南$108
2026-07-31家具配件Theodore Alexander HCM Ltd.越南$295
2026-07-31家具配件Theodore Alexander HCM Ltd.越南$280
2026-07-31LED照明装置Theodore Alexander HCM Ltd.越南$742
2026-07-31家具配件Theodore Alexander HCM Ltd.越南$3.3K
2026-07-31木螺钉Theodore Alexander HCM Ltd.越南$2.0K
2026-07-31家具配件Theodore Alexander HCM Ltd.越南$343

相关企业 · 同类产品

Hafele Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →