VPS Investment Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 多功能打印复印机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ĐầU Tư VPS
- 邮箱179
17
进口笔数
0
出口笔数
$1.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108138229 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKUW294 |
| 成立日期 | 2018-01-18 |
| 联系地址 | Sô 10, phố Hồ Xuân Hương, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ĐẦU TƯ VPS |
| 企业英文名称 | VPS INVESTMENT GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sô 10, phố Hồ Xuân Hương, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842471008888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844391 | 印刷机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $1.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HP PPS Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $1.50M | 10公斤以下便携电脑、其他印刷机零件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $17.4K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $19.7K |
| 2026-04-23 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $31.7K |
| 2026-04-12 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $121.5K |
| 2026-04-12 | 多功能打印复印机 | HP PPS SINGAPORE (SALES) PTE LTD | 中国 | $121.5K |