Khai Son Import Export Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU KHAI SơN
81
进口笔数
0
出口笔数
$5.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109036389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8P5JF1X |
| 成立日期 | 2020-01-02 |
| 联系地址 | LK47-TT10 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KHAI SƠN |
| 企业英文名称 | KHAI SƠN IMPORT EXPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LK47-TT10 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0353139966 |
| 邮箱 | ctykhaison@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 843049 | 非自推进钻机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $5.04M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 中国 | 54 | $4.16M | 钻探机械零件、合金钢管材 |
| Pingxiang Youxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $783.4K | 钻探机械零件、其他牙科器械 |
| Guangxi Guilin Jianglai International Trade Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $40.8K | 钻探机械零件、泵零件 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.1K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangxi Pingxiang Juncai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $730 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $62.2K |
| 2026-04-28 | 合金钢管材 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-28 | 岩石钻具 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 钻探机械零件 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $860 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $603 |
| 2026-04-28 | 螺纹钢制管件 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 泵零件 | GUANGXI GUILIN JIANGLAI INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $447 |