Grab Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GRAB
- 邮箱4,746
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$2.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312650437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJH505Q7 |
| 成立日期 | 2014-02-14 |
| 联系地址 | Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GRAB |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mapletree Business Centre, 1060 Nguyễn Văn Linh, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động Vận tải bằng đường bộ, 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842871098590 |
| 邮箱 | legal.vn.inquiries@grabtaxi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 13 | $2.02M |
| 泰国 | 1 | $16.1K |
| 中国 | 1 | $240 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $2.02M | 木制办公家具、可调转椅 |
| S.K. Siam Leather Goods Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.1K | 非木制可变形座椅、金属框架软垫椅 |
| Grab Malaysia | 马来西亚 | 1 | $330 | 头戴耳机及耳塞、其他电路开关装置 |
| Aislin Trading Ltd. | 中国 | 1 | $240 | 其他印刷机零件、其他金属锁 |
| PREMIUM GLOBAL VENTURE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $220 | 其他塑料制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 可调转椅 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $103 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $688 |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2026-04-21 | 可调转椅 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $103 |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2026-04-21 | 木制办公家具 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $688 |
| 2026-02-12 | 木制办公家具 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $20.4K |
| 2026-02-12 | 可调转椅 | AM-OFFICE SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | $30.0K |