3A Equipment & Material Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vật Tư Và Thiết Bị 3a
26
进口笔数
0
出口笔数
$478.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102108972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDC887CY |
| 成立日期 | 2006-12-13 |
| 联系地址 | Km 23+500 Quốc lộ 6A, Xã Tiên Phương, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ THIẾT BỊ 3A |
| 企业英文名称 | 3A EQUIPMENT AND MATERIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 23+500 Quốc lộ 6A, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432012997 |
| 传真 | 0435536711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $478.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sanshi (Hebei) Industry Co., Ltd. | 中国 | 14 | $205.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Rich Luck International (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $145.0K | 钢铁管线管、无缝钢管线 |
| Cangzhou Huaye Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $127.7K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $346 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $95 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $763 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $258 |
| 2026-02-09 | 非不锈钢对焊管件 | SANSHI (HEBEI) INDUSTRY CO LTD | 中国 | $268 |