NGOC MINH CHAU COMMERCIAL PRODUCTION & INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 大型洗衣机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Sản Xuất Thương Mại Ngọc Minh Châu
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106008062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV21S915 |
| 成立日期 | 2012-10-10 |
| 联系地址 | Số 35, Phố Cự Lộc, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NGỌC MINH CHÂU |
| 企业英文名称 | NGOC MINH CHAU COMMERCIAL PRODUCTION AND INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, Phố Cự Lộc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02435406405 |
| 邮箱 | vpmecovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845129 | 10公斤以上干衣机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | 2 | $34.0K | 大型洗衣机、10公斤以上干衣机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-27 | 大型洗衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-02-27 | 大型洗衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-27 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-10-17 | 10公斤以上干衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
| 2023-10-17 | 大型洗衣机 | SHANGHAI LIJING WASHING MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $10.0K |