UBERME Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 不锈钢管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH UBERME
5
进口笔数
0
出口笔数
$271.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108056872 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ7E8E66 |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Số 38, đường Hai Bà Trưng, Đội 5, Xã Trung Châu, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UBERME |
| 企业英文名称 | UBERME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38, đường Hai Bà Trưng, Thôn 5, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84971133323 |
| 邮箱 | congtyuberme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 721913 | 不锈钢卷材 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 722220 | 不锈钢棒材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $271.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $220.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Maanshan Worldmec Precision Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.7K | 数控金属成形机、数控金属成形机 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-24 | 机床零件 | MAANSHAN WORLDMEC PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $690 |
| 2025-04-24 | 数控金属折弯机 | MAANSHAN WORLDMEC PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2025-04-24 | 数控金属成形机 | MAANSHAN WORLDMEC PRECISION MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-04-03 | 不锈钢焊管 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $144 |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $300 |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $215 |
| 2025-04-03 | 不锈钢管件 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $787 |