NAM KHANH TECHNOLOGY & INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và CôNG NGHệ NAM KHáNH
7
进口笔数
0
出口笔数
$90.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107008964 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK5WB2H5 |
| 成立日期 | 2015-09-28 |
| 联系地址 | Tầng 2, tòa nhà CT3, khu đô thị Gelexia RiverSide, Đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ NAM KHÁNH |
| 企业英文名称 | NAM KHANH TECHNOLOGY AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa nhà CT3, khu đô thị Gelexia RiverSide, Đường Tam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84963278496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $89.1K |
| 泰国 | 1 | $875 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 7 | $90.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 存储单元 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 泰国 | $875 |
| 2025-12-15 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $112 |
| 2025-12-15 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-12-15 | 静止变流器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-12-15 | 静止变流器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2025-12-15 | 静止变流器 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $198 |
| 2025-12-15 | 通信设备 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2025-11-29 | 电力控制板 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-29 | 自动数据处理机处理部件 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-29 | 其他电视摄像机 | HANGZHOU HIKVISION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.1K |