Cubes International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CUBES INTERNATIONAL
217
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315483008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNC2RN0N |
| 成立日期 | 2019-01-16 |
| 联系地址 | SH08-10, Số 3 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CUBES INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | CUBES INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH08-10, Số 3 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842839153386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30.186亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 851671 | 家用咖啡茶壶 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 121 | $2.69M |
| 中国 | 63 | $568.9K |
| 葡萄牙 | 18 | $538.6K |
| 美国 | 15 | $390.9K |
| 德国 | 21 | $140.9K |
| 奥地利 | 7 | $53.8K |
| 马来西亚 | 1 | $17.1K |
| 荷兰 | 3 | $8.1K |
| 墨西哥 | 2 | $7.6K |
| 瑞士 | 12 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | 51 | $1.67M | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Caffe Carraro S.p.A. | 意大利 | 20 | $585.5K | 烘焙咖啡、其他含可可食品 |
| Melitta Europa GmbH & Co. KG | 德国 | 20 | $567.7K | 滤纸板、家用咖啡茶壶 |
| Vita-Mix Corporation | 美国 | 12 | $395.2K | 食品机械零件、食品加工机械 |
| Conti Valerio S.r.l. | 意大利 | 23 | $360.3K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| Suzhou Industrial Park Kalerm Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 7 | $210.9K | 电热器具零件、热饮食品加热设备 |
| ECM Espresso Coffee Machines Manufacture GmbH | 德国 | 10 | $149.5K | 热饮食品加热设备、温控处理零件 |
| Conti Valerio (Ningbo) Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 9 | $105.2K | 食品加工机械、电动食品处理器 |
| BWT Water + More Deutschland GmbH | 德国 | 6 | $55.0K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Marco Beverage Systems Ltd. | 中国 | 8 | $53.1K | 电热水器、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $14.1K |
| 2026-06-23 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $3.8K |
| 2026-06-23 | 温控处理零件 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 热饮食品加热设备 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $5.8K |
| 2026-06-23 | 自动数据处理输入输出单元 | Kalerm Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $213 |
| 2026-06-23 | 其他电子IC | Kalerm Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-23 | 温控处理零件 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $189 |
| 2026-06-23 | 谷物加工机械 | SIMONELLI GROUP S.P.A. | 意大利 | $651 |
| 2026-06-18 | 热饮食品加热设备 | UCCAFFE INTELLIGENT TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $800 |
| 2026-06-18 | 热饮食品加热设备 | UCCAFFE INTELLIGENT TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD. | 中国 | $530 |