Cubes International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CUBES INTERNATIONAL

217
进口笔数
0
出口笔数
$4.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
39
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $178.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $238.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $286.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $304.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $17.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $119.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $14.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $176.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $138.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $181.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $107.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $78.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $19.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $107.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $178.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $146.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $238.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $61.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $52.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $217.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $286.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $304.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $212.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $107.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $337.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $74.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $39.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315483008
企查查编码QVNNC2RN0N
成立日期2019-01-16
联系地址SH08-10, Số 3 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Lợi Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CUBES INTERNATIONAL
企业英文名称CUBES INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址SH08-10, Số 3 Đường Nguyễn Cơ Thạch, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842839153386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30.186亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
843880食品加工机械
851671家用咖啡茶壶
090121烘焙咖啡
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853710电力控制板
851690电热器具零件
842199过滤净化器零件
841990温控处理零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利121$2.69M
中国63$568.9K
葡萄牙18$538.6K
美国15$390.9K
德国21$140.9K
奥地利7$53.8K
马来西亚1$17.1K
荷兰3$8.1K
墨西哥2$7.6K
瑞士12$6.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利51$1.67M热饮食品加热设备、温控处理零件
Caffe Carraro S.p.A.意大利20$585.5K烘焙咖啡、其他含可可食品
Melitta Europa GmbH & Co. KG德国20$567.7K滤纸板、家用咖啡茶壶
Vita-Mix Corporation美国12$395.2K食品机械零件、食品加工机械
Conti Valerio S.r.l.意大利23$360.3K食品加工机械、电动食品处理器
Suzhou Industrial Park Kalerm Electric Appliances Co., Ltd.中国7$210.9K电热器具零件、热饮食品加热设备
ECM Espresso Coffee Machines Manufacture GmbH德国10$149.5K热饮食品加热设备、温控处理零件
Conti Valerio (Ningbo) Electrical Equipment Co., Ltd.中国9$105.2K食品加工机械、电动食品处理器
BWT Water + More Deutschland GmbH德国6$55.0K水净化机械、过滤净化器零件
Marco Beverage Systems Ltd.中国8$53.1K电热水器、其他家用电动热器

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23热饮食品加热设备SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利$14.1K
2026-06-23热饮食品加热设备SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利$3.8K
2026-06-23温控处理零件SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利$1.1K
2026-06-23热饮食品加热设备SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利$5.8K
2026-06-23自动数据处理输入输出单元Kalerm Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国$213
2026-06-23其他电子ICKalerm Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国$42
2026-06-23温控处理零件SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利$189
2026-06-23谷物加工机械SIMONELLI GROUP S.P.A.意大利$651
2026-06-18热饮食品加热设备UCCAFFE INTELLIGENT TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$800
2026-06-18热饮食品加热设备UCCAFFE INTELLIGENT TECHNOLOGY (SUZHOU) CO., LTD.中国$530

相关企业 · 同类产品

Cubes International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →