Phuc Quang International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế MTN
12
进口笔数
0
出口笔数
$236.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701732787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2Y1945X |
| 成立日期 | 2014-09-29 |
| 联系地址 | Ô số 65, Lô A9, Khu đô thị mới ven biển Cột 5 - Cột 8 mở rộng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MTN |
| 企业英文名称 | MTN INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 52, Khu 4A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84384701980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 2 | $77.0K |
| 印度 | 3 | $63.2K |
| 德国 | 4 | $52.7K |
| 匈牙利 | 1 | $26.3K |
| 中国 | 2 | $17.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rulmeca (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $85.5K | 机械零件、土方机械零件 |
| RUD India Chain Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $63.2K | 钢铁铰接链、其他钢铁非螺纹件 |
| Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | 4 | $52.7K | 耐火混合料、非耐火灰浆 |
| 0b5ad467ad323c282737b39a188a22c1 | 2 | $35.1K |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 工业陶瓷制品 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 匈牙利 | $3.9K |
| 2025-12-23 | 工业陶瓷制品 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 匈牙利 | $8.5K |
| 2025-12-23 | 工业陶瓷制品 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 匈牙利 | $2.6K |
| 2025-12-23 | 工业陶瓷制品 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 匈牙利 | $7.9K |
| 2025-12-23 | 工业陶瓷制品 | KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG | 匈牙利 | $3.5K |
| 2025-12-13 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.6K |
| 2025-12-13 | 机械零件 | RULMECA (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $924 |
| 2025-10-21 | 钢铁丝制品 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 耐火混合料 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $16.3K |
| 2025-10-21 | 胶粘填料 | Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG | 德国 | $2.3K |