Phuc Quang International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư QUốC Tế MTN

12
进口笔数
0
出口笔数
$236.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $70.5K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $70.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $55.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $32.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5701732787
企查查编码QVN2Y1945X
成立日期2014-09-29
联系地址Ô số 65, Lô A9, Khu đô thị mới ven biển Cột 5 - Cột 8 mở rộng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUỐC TẾ MTN
企业英文名称MTN INTERNATIONAL INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 52, Khu 4A, Phường Cao Xanh, Quảng Ninh
经营范围2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+84384701980
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843139机械零件
321410胶粘填料
690919工业陶瓷制品
731512钢铁铰接链
381600耐火混合料
382499其他化学制剂
731582焊接钢链
731821钢制锁紧垫圈
732620钢铁丝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国2$77.0K
印度3$63.2K
德国4$52.7K
匈牙利1$26.3K
中国2$17.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rulmeca (Thailand) Co., Ltd.泰国3$85.5K机械零件、土方机械零件
RUD India Chain Pvt. Ltd.印度3$63.2K钢铁铰接链、其他钢铁非螺纹件
Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国4$52.7K耐火混合料、非耐火灰浆
0b5ad467ad323c282737b39a188a22c12$35.1K

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23工业陶瓷制品KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG匈牙利$3.9K
2025-12-23工业陶瓷制品KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG匈牙利$8.5K
2025-12-23工业陶瓷制品KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG匈牙利$2.6K
2025-12-23工业陶瓷制品KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG匈牙利$7.9K
2025-12-23工业陶瓷制品KALENBORN KALPROTECT GMBH & CO. KG匈牙利$3.5K
2025-12-13机械零件RULMECA (THAILAND) CO LTD泰国$5.6K
2025-12-13机械零件RULMECA (THAILAND) CO LTD泰国$924
2025-10-21钢铁丝制品Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$1.6K
2025-10-21耐火混合料Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$16.3K
2025-10-21胶粘填料Kalenborn Kalprotect GmbH & Co. KG德国$2.3K

相关企业 · 同类产品

Phuc Quang International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →